AA1437

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

82,2%

AA1437 của American Airlines bay 9 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.001 lượt khởi hành đã ghi nhận, 82,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.001 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

82,2%đúng giờ
11,8 phútchậm trung bình
0,7%bị huỷ
1.001lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,3% 994
  • Bị huỷ 0,7% 7

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 30 30 86,7% 0
tháng 10/2024 31 31 74,2% 0
tháng 11/2024 54 54 92,6% 0
tháng 12/2024 62 62 87,1% 0
tháng 1/2025 62 62 96,8% 0
tháng 2/2025 56 55 80,0% 1
tháng 3/2025 62 62 93,6% 0
tháng 4/2025 33 33 75,8% 0
tháng 5/2025 58 58 87,9% 0
tháng 6/2025 60 59 83,1% 1
tháng 7/2025 62 62 72,6% 0
tháng 8/2025 62 62 87,1% 0
tháng 9/2025 60 58 89,7% 2
tháng 10/2025 50 50 80,0% 0
tháng 11/2025 29 29 79,3% 0
tháng 12/2025 31 31 64,5% 0
tháng 1/2026 31 29 69,0% 2
tháng 2/2026 28 27 74,1% 1
tháng 3/2026 45 45 75,6% 0
tháng 4/2026 34 34 91,2% 0
tháng 5/2026 31 31 80,7% 0
tháng 6/2026 30 30 43,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

6
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
RNO PHX Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 967 6,0 phút 86,6% 345
PHX RNO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe 967 10,2 phút 85,0% 327
LAX IND Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Indianapolis 2.913 17,1 phút 76,4% 183
CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor 2.848 6,2 phút 88,6% 44
ORD LAX Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Los Angeles 2.802 50,0 phút 51,2% 41
PHX DCA Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington 3.177 21,8 phút 65,7% 37