AA1161
AA1161 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Austin. Trong 778 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 5/2026, 72,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,7%trên 778 chuyến
- Chậm trung bình24,0 phút
- Tháng 5/20262▼ 96,6%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 30 | ▼ 51,6% |
| Tháng 2 | 40 | 28 | ▼ 30,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 51 | 7 | ▼ 86,3% |
| Tháng 5 | 58 | 2 | ▼ 96,6% |
| Tháng 6 | 60 | – | – |
| Tháng 7 | 59 | – | – |
| Tháng 8 | 47 | – | – |
| Tháng 9 | 33 | – | – |
| Tháng 10 | 54 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 242 | 98 | ▼ 59,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 82,1% | 67,9% | ▼ 17,4% |
| Tháng 2 | 75,0% | 80,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 3 | 67,7% | 74,2% | ▲ 9,5% |
| Tháng 4 | 72,0% | 85,7% | ▲ 19,0% |
| Tháng 5 | 69,0% | 100,0% | ▲ 45,0% |
| Tháng 6 | 59,3% | – | – |
| Tháng 7 | 57,1% | – | – |
| Tháng 8 | 67,4% | – | – |
| Tháng 9 | 60,6% | – | – |
| Tháng 10 | 81,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 72,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T5) | 73,2% | 81,6% | ▲ 11,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 2 | ▼ 66,7% |
| Tháng 2 | 0 | 3 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5) | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 757
- Bị huỷ 2,7% 21
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 19/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT AUS Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom | 1.658 | 19,6 phút | 69,6% | 241 |
| AUS CLT Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.658 | 49,0 phút | 63,8% | 165 |
| DFW MCI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Kansas City | 742 | 11,8 phút | 80,7% | 96 |
| MCI DFW Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 742 | 27,0 phút | 78,4% | 93 |
| DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.291 | 18,6 phút | 72,6% | 53 |
| MIA DCA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 1.483 | 17,8 phút | 75,0% | 30 |
| CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.848 | 13,9 phút | 73,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 51 | 50 | 88,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 56 | 55 | 70,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 56 | 82,1% | 6 |
| tháng 2/2025 | 40 | 40 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 51 | 50 | 72,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 69,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 59 | 59,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 59 | 56 | 57,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 47 | 46 | 67,4% | 1 |
| tháng 9/2025 | 33 | 33 | 60,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 54 | 54 | 81,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 77,8% | 2 |
| tháng 12/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 2/2026 | 28 | 25 | 80,0% | 3 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 4/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |