AA3249
AA3249 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 25 đường bay, nhiều nhất là Fort Lauderdale – Washington. Trong 757 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 69,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ69,1%trên 757 chuyến
- Chậm trung bình26,1 phút
- Tháng 7/20266▼ 80,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này25
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 36 | ▲ 1.100,0% |
| Tháng 5 | 28 | 40 | ▲ 42,9% |
| Tháng 6 | 30 | 56 | ▲ 86,7% |
| Tháng 7 | 31 | 6 | ▼ 80,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 51 | – | – |
| Tháng 12 | 56 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 182 | 318 | ▲ 74,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 56,1% | ▼ 26,0% |
| Tháng 2 | 77,8% | 54,6% | ▼ 29,9% |
| Tháng 3 | 76,7% | 50,0% | ▼ 34,8% |
| Tháng 4 | 100,0% | 75,0% | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 82,1% | 82,5% | ▲ 0,4% |
| Tháng 6 | 60,0% | 78,2% | ▲ 30,3% |
| Tháng 7 | 82,1% | 66,7% | ▼ 18,8% |
| Tháng 8 | 64,3% | – | – |
| Tháng 9 | 69,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59,2% | – | – |
| Tháng 12 | 60,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,2% | 66,1% | ▼ 16,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 2 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 9 | ▲ 28,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 735
- Bị huỷ 2,9% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 26/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 50,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 28 | 64,3% | 3 |
| tháng 9/2025 | 30 | 29 | 69,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 51 | 49 | 59,2% | 2 |
| tháng 12/2025 | 56 | 56 | 60,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 57 | 56,1% | 5 |
| tháng 2/2026 | 56 | 55 | 54,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 50,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 82,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 56 | 55 | 78,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |