AA1924
AA1924 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Valparaiso – Chicago. Trong 554 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 66,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,2%trên 554 chuyến
- Chậm trung bình23,4 phút
- Tháng 7/202631▼ 50,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 26 | – |
| Tháng 2 | 28 | 27 | ▼ 3,6% |
| Tháng 3 | 16 | 31 | ▲ 93,8% |
| Tháng 4 | – | 30 | – |
| Tháng 5 | 14 | 31 | ▲ 121,4% |
| Tháng 6 | 54 | 30 | ▼ 44,4% |
| Tháng 7 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 56,5% | – |
| Tháng 2 | 57,7% | 73,1% | ▲ 26,7% |
| Tháng 3 | 56,3% | 48,4% | ▼ 14,0% |
| Tháng 4 | – | 73,3% | – |
| Tháng 5 | 92,9% | 71,0% | ▼ 23,6% |
| Tháng 6 | 76,9% | 53,3% | ▼ 30,7% |
| Tháng 7 | 63,3% | 61,3% | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 56,5% | – | – |
| Tháng 9 | 25,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,6% | – | – |
| Tháng 12 | 80,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 3 | – |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 538
- Bị huỷ 2,9% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 21/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VPS ORD Sân bay Destin–Fort Walton Beach – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.284 | 29,2 phút | 60,4% | 98 |
| ORD VPS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Destin–Fort Walton Beach | 1.284 | 18,7 phút | 71,9% | 98 |
| ORD SAN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế San Diego | 2.768 | 29,1 phút | 61,1% | 72 |
| AUS DFW Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 306 | 14,8 phút | 73,3% | 63 |
| DFW PHL Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Philadelphia | 2.093 | 30,8 phút | 52,8% | 54 |
| CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.848 | 14,3 phút | 72,7% | 44 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 57,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 56,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 14 | 14 | 92,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 54 | 52 | 76,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 62 | 60 | 63,3% | 2 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 56,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 50 | 44 | 79,6% | 6 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 26 | 23 | 56,5% | 3 |
| tháng 2/2026 | 27 | 26 | 73,1% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |