AA2849
AA2849 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 13 đường bay, nhiều nhất là Raleigh – Chicago. Trong 555 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 84,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ84,3%trên 555 chuyến
- Chậm trung bình17,9 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,6%
- Các chặng mang số hiệu này13
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 2 | 8 | 28 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 5 | 31 | ▲ 520,0% |
| Tháng 4 | 27 | 29 | ▲ 7,4% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 56 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 46 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 137 | 211 | ▲ 54,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 60,0% | 82,1% | ▲ 36,9% |
| Tháng 2 | 57,1% | 82,1% | ▲ 43,8% |
| Tháng 3 | 100,0% | 93,6% | ▼ 6,5% |
| Tháng 4 | 88,9% | 81,5% | ▼ 8,3% |
| Tháng 5 | 90,0% | 83,3% | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 100,0% | 96,3% | ▼ 3,7% |
| Tháng 7 | 86,7% | 77,8% | ▼ 10,3% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 85,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,4% | – | – |
| Tháng 12 | 65,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 83,2% | 85,2% | ▲ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 6 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 4 | 13 | ▲ 225,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,4% 535
- Bị huỷ 3,6% 20
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 23/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RDU ORD Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.039 | 23,4 phút | 89,4% | 299 |
| PHX DFW Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.393 | 13,9 phút | 77,1% | 109 |
| PHX CLT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.848 | -4,7 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 8 | 7 | 57,1% | 1 |
| tháng 3/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 100,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 29 | 100,0% | 2 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 56 | 56 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 70,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 46 | 46 | 65,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 82,1% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 27 | 81,5% | 2 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 83,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 27 | 96,3% | 3 |
| tháng 7/2026 | 31 | 27 | 77,8% | 4 |