AA3046
AA3046 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Charlotte – Phoenix. Trong 768 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 78,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,4%trên 768 chuyến
- Chậm trung bình18,0 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 62 | – |
| Tháng 2 | 16 | 56 | ▲ 250,0% |
| Tháng 3 | 55 | 62 | ▲ 12,7% |
| Tháng 4 | 30 | 36 | ▲ 20,0% |
| Tháng 5 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 52 | – | – |
| Tháng 12 | 51 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 71,4% | – |
| Tháng 2 | 81,3% | 84,6% | ▲ 4,1% |
| Tháng 3 | 83,0% | 66,7% | ▼ 19,7% |
| Tháng 4 | 86,7% | 86,1% | ▼ 0,6% |
| Tháng 5 | 90,3% | 90,0% | ▼ 0,4% |
| Tháng 6 | 73,3% | 83,3% | ▲ 13,6% |
| Tháng 7 | 58,1% | 80,7% | ▲ 38,9% |
| Tháng 8 | 80,7% | – | – |
| Tháng 9 | 76,7% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 76,9% | – | – |
| Tháng 12 | 68,6% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 6 | – |
| Tháng 2 | 0 | 4 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 754
- Bị huỷ 1,8% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.848 | 17,9 phút | 78,8% | 217 |
| PHL RSW Sân bay quốc tế Philadelphia – Sân bay quốc tế Tây Nam Florida | 1.601 | 17,7 phút | 80,0% | 156 |
| RSW PHL Sân bay quốc tế Tây Nam Florida – Sân bay quốc tế Philadelphia | 1.601 | 33,2 phút | 65,2% | 138 |
| CLT PHL Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Philadelphia | 722 | 13,9 phút | 80,3% | 71 |
| PHX CLT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.848 | -2,8 phút | 97,7% | 44 |
| DFW LEX Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Blue Grass | 1.261 | 10,7 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 51 | 51 | 84,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 55 | 53 | 83,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 52 | 52 | 76,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 51 | 51 | 68,6% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 56 | 71,4% | 6 |
| tháng 2/2026 | 56 | 52 | 84,6% | 4 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 66,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 86,1% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |