AA1911
AA1911 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Reno. Trong 1.141 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ78,7%trên 1.141 chuyến
- Chậm trung bình12,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này4
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 2 | 28 | 56 | ▲ 100,0% |
| Tháng 3 | 33 | 62 | ▲ 87,9% |
| Tháng 4 | 58 | 60 | ▲ 3,4% |
| Tháng 5 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 332 | 424 | ▲ 27,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 76,5% | ▼ 5,2% |
| Tháng 2 | 92,9% | 89,3% | ▼ 3,8% |
| Tháng 3 | 69,7% | 90,0% | ▲ 29,1% |
| Tháng 4 | 81,5% | 67,8% | ▼ 16,8% |
| Tháng 5 | 81,0% | 91,8% | ▲ 13,3% |
| Tháng 6 | 83,3% | 64,3% | ▼ 22,8% |
| Tháng 7 | 75,8% | 72,6% | ▼ 4,3% |
| Tháng 8 | 52,5% | – | – |
| Tháng 9 | 89,8% | – | – |
| Tháng 10 | 79,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,9% | – | – |
| Tháng 12 | 74,2% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,7% | 78,9% | ▼ 2,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 11 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 4 | 1 | ▼ 75,0% |
| Tháng 5 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 6 | 19 | ▲ 216,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 1.110
- Bị huỷ 2,7% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW RNO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Reno-Tahoe | 2.161 | 7,1 phút | 81,6% | 487 |
| RNO DFW Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 2.161 | 18,8 phút | 75,3% | 486 |
| CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.848 | 6,9 phút | 79,0% | 144 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 58 | 54 | 81,5% | 4 |
| tháng 5/2025 | 60 | 58 | 81,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 75,8% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 59 | 52,5% | 3 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 89,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 58 | 87,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 1/2026 | 62 | 51 | 76,5% | 11 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 60 | 90,0% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 59 | 67,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 62 | 61 | 91,8% | 1 |
| tháng 6/2026 | 60 | 56 | 64,3% | 4 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 72,6% | 0 |