AA1680
AA1680 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Charlotte. Trong 842 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,2%trên 842 chuyến
- Chậm trung bình29,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,6%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 2 | 48 | 28 | ▼ 41,7% |
| Tháng 3 | 30 | 55 | ▲ 83,3% |
| Tháng 4 | 26 | 36 | ▲ 38,5% |
| Tháng 5 | 31 | 41 | ▲ 32,3% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 54 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 246 | 313 | ▲ 27,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 63,0% | 75,0% | ▲ 19,0% |
| Tháng 2 | 62,5% | 85,2% | ▲ 36,3% |
| Tháng 3 | 75,0% | 56,6% | ▼ 24,5% |
| Tháng 4 | 76,9% | 80,6% | ▲ 4,7% |
| Tháng 5 | 76,7% | 90,2% | ▲ 17,7% |
| Tháng 6 | 60,0% | 83,1% | ▲ 38,4% |
| Tháng 7 | 32,3% | 69,4% | ▲ 115,0% |
| Tháng 8 | 32,3% | – | – |
| Tháng 9 | 79,3% | – | – |
| Tháng 10 | 58,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 39,6% | – | – |
| Tháng 12 | 43,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 63,8% | 77,1% | ▲ 21,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 7 | 0,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,4% 820
- Bị huỷ 2,6% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO CLT Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 755 | 37,6 phút | 59,2% | 185 |
| MIA BOS Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Logan | 2.028 | 27,8 phút | 68,5% | 135 |
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 22,2 phút | 68,2% | 89 |
| CLE DFW Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.642 | 12,7 phút | 74,7% | 72 |
| DFW CLE Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 1.642 | 6,6 phút | 81,7% | 71 |
| DFW MEM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Memphis | 693 | 27,1 phút | 60,7% | 64 |
| CLT PHX Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 2.848 | 9,1 phút | 86,4% | 44 |
| DSM DFW Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.006 | 97,4 phút | 37,5% | 43 |
| DFW DSM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Des Moines | 1.006 | 47,6 phút | 42,5% | 43 |
| BOS MIA Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Miami | 2.028 | 31,3 phút | 55,2% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 42 | 41 | 65,9% | 1 |
| tháng 1/2025 | 50 | 46 | 63,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 48 | 48 | 62,5% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 28 | 75,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 76,7% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 32,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 32,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 79,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 58,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 54 | 48 | 39,6% | 6 |
| tháng 12/2025 | 48 | 48 | 43,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 28 | 75,0% | 3 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 85,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 55 | 53 | 56,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 80,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 41 | 41 | 90,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 59 | 83,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 69,4% | 0 |