AA1040
AA1040 của American Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 24 đường bay, nhiều nhất là Charleston – Washington. Trong 811 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,3%trên 811 chuyến
- Chậm trung bình22,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 44,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này24
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 31 | ▼ 8,8% |
| Tháng 2 | 44 | 28 | ▼ 36,4% |
| Tháng 3 | 41 | 31 | ▼ 24,4% |
| Tháng 4 | 60 | 30 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 62 | 31 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 56 | 30 | ▼ 46,4% |
| Tháng 7 | 56 | 31 | ▼ 44,6% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 50 | – | – |
| Tháng 10 | 34 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 353 | 212 | ▼ 39,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,8% | 96,2% | ▲ 17,5% |
| Tháng 2 | 79,6% | 88,9% | ▲ 11,7% |
| Tháng 3 | 76,9% | 100,0% | ▲ 30,0% |
| Tháng 4 | 75,0% | 63,3% | ▼ 15,6% |
| Tháng 5 | 85,5% | 71,0% | ▼ 17,0% |
| Tháng 6 | 55,8% | 93,3% | ▲ 67,3% |
| Tháng 7 | 37,5% | 80,0% | ▲ 113,3% |
| Tháng 8 | 48,4% | – | – |
| Tháng 9 | 68,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,8% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 96,6% | – | – |
| Tháng 12 | 90,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 70,3% | 84,7% | ▲ 20,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 8 | 1 | ▼ 87,5% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 15 | 7 | ▼ 53,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 789
- Bị huỷ 2,7% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
9| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CHS DCA Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington | 715 | 36,9 phút | 60,3% | 157 |
| FLL CLT Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 1.019 | 11,7 phút | 93,3% | 125 |
| DCA CHS Sân bay quốc gia Ronald Reagan Washington – Sân bay quốc tế Charleston | 715 | 49,5 phút | 56,2% | 110 |
| SDF DFW Sân bay quốc tế Louisville – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.178 | 9,9 phút | 88,6% | 89 |
| MIA JFK Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.757 | 5,1 phút | 84,5% | 72 |
| BOS ORD Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.391 | 27,4 phút | 63,6% | 44 |
| PHX IAH Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay liên lục địa George Bush | 1.620 | -0,1 phút | 93,6% | 31 |
| IAH PHX Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.620 | 7,7 phút | 83,9% | 31 |
| PHX CLT Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 2.848 | -3,0 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 33 | 81,8% | 1 |
| tháng 2/2025 | 44 | 44 | 79,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 41 | 39 | 76,9% | 2 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 85,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 56 | 52 | 55,8% | 4 |
| tháng 7/2025 | 56 | 48 | 37,5% | 8 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 50 | 50 | 68,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 34 | 34 | 61,8% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 26 | 96,2% | 5 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 88,9% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |