UA1564

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

74,3%

UA1564 của United Airlines bay 18 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.056 lượt khởi hành đã ghi nhận, 74,3% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.056 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

74,3%đúng giờ
24,2 phútchậm trung bình
0,9%bị huỷ
1.056lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 1.047
  • Bị huỷ 0,9% 9

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 35 35 100,0% 0
tháng 10/2024 56 56 91,1% 0
tháng 11/2024 30 30 86,7% 0
tháng 12/2024 31 30 80,0% 1
tháng 1/2025 31 28 89,3% 3
tháng 2/2025 28 28 89,3% 0
tháng 3/2025 33 33 84,9% 0
tháng 4/2025 51 51 78,4% 0
tháng 5/2025 41 41 68,3% 0
tháng 6/2025 60 60 61,7% 0
tháng 7/2025 61 60 48,3% 1
tháng 8/2025 62 61 54,1% 1
tháng 9/2025 59 59 76,3% 0
tháng 10/2025 52 52 71,2% 0
tháng 11/2025 24 24 70,8% 0
tháng 12/2025 29 28 71,4% 1
tháng 1/2026 31 30 60,0% 1
tháng 2/2026 52 52 88,5% 0
tháng 3/2026 88 87 71,3% 1
tháng 4/2026 80 80 78,8% 0
tháng 5/2026 62 62 79,0% 0
tháng 6/2026 60 60 66,7% 0

Các chặng mang số hiệu này

10
10 trong 10
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
DFW ORD Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.291 31,2 phút 71,9% 358
ORD MSP Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul 537 45,1 phút 51,2% 172
IAD DFW Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Dallas-Forth Worth 1.883 14,4 phút 84,2% 139
IAH MSY Sân bay liên lục địa George Bush – Sân bay quốc tế Louis Armstrong New Orleans 489 3,1 phút 88,0% 53
MTJ DEN Sân bay vùng Montrose – Sân bay quốc tế Denver 316 -0,5 phút 93,3% 45
PWM ORD Portland International Jetport – Sân bay Quốc tế O'Hare 1.444 6,3 phút 82,9% 35
LAX SFO Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Francisco 543 18,6 phút 65,6% 32
GJT DEN Sân bay vùng Grand Junction – Sân bay quốc tế Denver 341 9,4 phút 87,5% 32
ORD IAH Sân bay Quốc tế O'Hare – Sân bay liên lục địa George Bush 1.491 1,5 phút 93,6% 31
PIT ORD Sân bay quốc tế Pittsburgh – Sân bay Quốc tế O'Hare 662 36,2 phút 96,7% 30