WN3561
WN3561 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 27 đường bay, nhiều nhất là New York – Chicago. Trong 374 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 72,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ72,4%trên 374 chuyến
- Chậm trung bình19,2 phút
- Tháng 7/202627▲ 35,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này27
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
| Tháng 2 | 2 | 37 | ▲ 1.750,0% |
| Tháng 3 | 14 | 14 | 0,0% |
| Tháng 4 | 36 | 2 | ▼ 94,4% |
| Tháng 5 | 45 | – | – |
| Tháng 6 | 25 | 23 | ▼ 8,0% |
| Tháng 7 | 20 | 27 | ▲ 35,0% |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 35 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 19 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,3% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 100,0% | 75,7% | ▼ 24,3% |
| Tháng 3 | 71,4% | 85,7% | ▲ 20,0% |
| Tháng 4 | 72,2% | 100,0% | ▲ 38,5% |
| Tháng 5 | 57,8% | – | – |
| Tháng 6 | 62,5% | 47,8% | ▼ 23,5% |
| Tháng 7 | 72,2% | 46,2% | ▼ 36,1% |
| Tháng 8 | 94,1% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 94,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 369
- Bị huỷ 1,3% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 15/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LGA MDW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Chicago Midway | 1.164 | 43,1 phút | 63,4% | 44 |
| SFO LAX Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Los Angeles | 543 | 14,0 phút | 73,8% | 42 |
| SAT BWI Sân bay quốc tế San Antonio – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 2.262 | 39,9 phút | 39,0% | 42 |
| LAX DAL Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay Dallas Love | 2.002 | 32,5 phút | 60,0% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 45 | 45 | 57,8% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 24 | 62,5% | 1 |
| tháng 7/2025 | 20 | 18 | 72,2% | 2 |
| tháng 8/2025 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 35 | 35 | 94,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 19 | 18 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 37 | 37 | 75,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 85,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 23 | 23 | 47,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 26 | 46,2% | 1 |