AS40
AS40 của Alaska Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 8 đường bay, nhiều nhất là Everett – Phoenix. Trong 256 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 82,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,5%trên 256 chuyến
- Chậm trung bình10,2 phút
- Tháng 7/20269▲ 12,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này8
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 7 | 5 | ▼ 28,6% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 13 | 8 | ▼ 38,5% |
| Tháng 4 | 21 | 17 | ▼ 19,0% |
| Tháng 5 | 17 | 18 | ▲ 5,9% |
| Tháng 6 | 17 | 11 | ▼ 35,3% |
| Tháng 7 | 8 | 9 | ▲ 12,5% |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 16 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 60,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 41,7% | 62,5% | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 76,2% | 82,4% | ▲ 8,1% |
| Tháng 5 | 64,7% | 72,2% | ▲ 11,6% |
| Tháng 6 | 58,8% | 90,9% | ▲ 54,6% |
| Tháng 7 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 93,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 252
- Bị huỷ 1,6% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PAE PHX Sân bay quốc tế Seattle Paine Field – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.824 | -3,8 phút | 97,5% | 84 |
| JFK SFO Sân bay quốc tế John F. Kennedy – Sân bay quốc tế San Francisco | 4.152 | 30,8 phút | 61,3% | 63 |
| KOA SFO Sân bay quốc tế Kona – Sân bay quốc tế San Francisco | 3.808 | 10,7 phút | 77,1% | 48 |
| ANC SLC Sân bay quốc tế Ted Stevens Anchorage – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 3.413 | 5,8 phút | 89,5% | 38 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 28 | 96,4% | 3 |
| tháng 1/2025 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 13 | 12 | 41,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 17 | 17 | 58,8% | 0 |
| tháng 7/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |