AS20
AS20 của Alaska Airlines bay San Francisco – New York. Trong 595 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,9%trên 595 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,2%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 19 | ▼ 36,7% |
| Tháng 2 | 28 | 16 | ▼ 42,9% |
| Tháng 3 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 4 | 20 | 22 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 7 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 31 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 30 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 195 | 170 | ▼ 12,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,7% | 76,5% | ▼ 20,9% |
| Tháng 2 | 82,1% | 80,0% | ▼ 2,6% |
| Tháng 3 | 72,0% | 84,6% | ▲ 17,5% |
| Tháng 4 | 70,0% | 90,9% | ▲ 29,9% |
| Tháng 5 | 48,4% | 92,0% | ▲ 90,1% |
| Tháng 6 | 48,3% | 96,7% | ▲ 100,2% |
| Tháng 7 | 48,4% | 90,0% | ▲ 86,0% |
| Tháng 8 | 83,9% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 61,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 72,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 66,6% | 87,2% | ▲ 31,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,8% 588
- Bị huỷ 1,2% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SFO JFK Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 4.152 | 13,6 phút | 77,9% | 595 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 82,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 20 | 20 | 70,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 48,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 31 | 31 | 61,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 19 | 17 | 76,5% | 2 |
| tháng 2/2026 | 16 | 15 | 80,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |