DL488
DL488 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Atlanta – Portland. Trong 562 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 71,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ71,9%trên 562 chuyến
- Chậm trung bình22,2 phút
- Tháng 7/202661▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,7%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 27 | – |
| Tháng 2 | – | 11 | – |
| Tháng 3 | – | 48 | – |
| Tháng 4 | – | 32 | – |
| Tháng 5 | 25 | 31 | ▲ 24,0% |
| Tháng 6 | 53 | 54 | ▲ 1,9% |
| Tháng 7 | 61 | 61 | 0,0% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 92,0% | – |
| Tháng 2 | – | 100,0% | – |
| Tháng 3 | – | 72,7% | – |
| Tháng 4 | – | 81,3% | – |
| Tháng 5 | 60,0% | 53,3% | ▼ 11,1% |
| Tháng 6 | 54,7% | 76,9% | ▲ 40,6% |
| Tháng 7 | 57,6% | 42,1% | ▼ 26,9% |
| Tháng 8 | 76,9% | – | – |
| Tháng 9 | 90,9% | – | – |
| Tháng 10 | 96,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,3% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 2 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 4 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,3% 547
- Bị huỷ 2,7% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ATL PWM Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Portland Jetport | 1.652 | 17,9 phút | 66,4% | 123 |
| PWM ATL Sân bay quốc tế Portland Jetport – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.652 | 56,1 phút | 49,6% | 121 |
| DSM ATL Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.195 | 3,5 phút | 94,1% | 68 |
| CHS DTW Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế Detroit | 1.076 | -8,9 phút | 97,9% | 47 |
| ATL DEN Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Denver | 1.927 | 1,0 phút | 94,4% | 38 |
| SFO ATL Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 3.435 | 34,7 phút | 65,6% | 32 |
| SFO JFK Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 4.152 | 36,8 phút | 54,8% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 53 | 53 | 54,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 61 | 59 | 57,6% | 2 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 25 | 92,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 48 | 44 | 72,7% | 4 |
| tháng 4/2026 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 6/2026 | 54 | 52 | 76,9% | 2 |
| tháng 7/2026 | 61 | 57 | 42,1% | 4 |