DL2095
DL2095 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 3 đường bay, nhiều nhất là Salt Lake City – Boise. Trong 1.172 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,8%trên 1.172 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202631▼ 48,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này3
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 62 | 14 | ▼ 77,4% |
| Tháng 4 | 60 | 36 | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 62 | 52 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 60 | 34 | ▼ 43,3% |
| Tháng 7 | 60 | 31 | ▼ 48,3% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 422 | 285 | ▼ 32,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,0% | 74,2% | ▼ 6,1% |
| Tháng 2 | 76,8% | 78,6% | ▲ 2,3% |
| Tháng 3 | 88,7% | 100,0% | ▲ 12,7% |
| Tháng 4 | 86,7% | 91,7% | ▲ 5,8% |
| Tháng 5 | 77,4% | 82,7% | ▲ 6,8% |
| Tháng 6 | 76,7% | 67,7% | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 93,3% | 30,0% | ▼ 67,9% |
| Tháng 8 | 93,6% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 80,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 83,9% | – | – |
| Tháng 12 | 66,1% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,7% | 75,0% | ▼ 9,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 1 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 1.164
- Bị huỷ 0,7% 8
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SLC BOI Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake – Sân bay Boise Air Terminal/Gowen | 466 | 8,1 phút | 82,6% | 559 |
| BOI SLC Sân bay Boise Air Terminal/Gowen – Sân bay quốc tế Thành phố Salt Lake | 466 | 6,5 phút | 85,0% | 558 |
| TPA JFK Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.620 | 51,7 phút | 40,7% | 55 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 60 | 60 | 95,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 62 | 62 | 79,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 76,8% | 0 |
| tháng 3/2025 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 76,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 60 | 60 | 93,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 62 | 93,6% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 80,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 56 | 83,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 62 | 56 | 66,1% | 6 |
| tháng 1/2026 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 14 | 14 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 36 | 36 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 52 | 52 | 82,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 34 | 34 | 67,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 30,0% | 1 |