DL2526
DL2526 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Baltimore – Minneapolis. Trong 755 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 89,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ89,5%trên 755 chuyến
- Chậm trung bình2,7 phút
- Tháng 7/202631▼ 32,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,8%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 23 | – |
| Tháng 2 | – | 35 | – |
| Tháng 3 | – | 60 | – |
| Tháng 4 | 18 | 39 | ▲ 116,7% |
| Tháng 5 | 58 | 30 | ▼ 48,3% |
| Tháng 6 | 50 | 30 | ▼ 40,0% |
| Tháng 7 | 46 | 31 | ▼ 32,6% |
| Tháng 8 | 50 | – | – |
| Tháng 9 | 58 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 86,4% | – |
| Tháng 2 | – | 91,4% | – |
| Tháng 3 | – | 86,0% | – |
| Tháng 4 | 100,0% | 84,6% | ▼ 15,4% |
| Tháng 5 | 93,1% | 86,2% | ▼ 7,4% |
| Tháng 6 | 98,0% | 86,2% | ▼ 12,0% |
| Tháng 7 | 80,4% | 71,0% | ▼ 11,8% |
| Tháng 8 | 94,0% | – | – |
| Tháng 9 | 94,8% | – | – |
| Tháng 10 | 83,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 94,9% | – | – |
| Tháng 12 | 86,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 1 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 3 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,2% 749
- Bị huỷ 0,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BWI MSP Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 1.504 | 3,0 phút | 87,6% | 325 |
| MSP BWI Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Baltimore-Washington Thurgood Marshall | 1.504 | -0,3 phút | 93,4% | 275 |
| DJT LGA Sân bay quốc tế President Donald J. Trump – Sân bay LaGuardia | 1.668 | 13,2 phút | 79,8% | 86 |
| TPA JFK Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế John F. Kennedy | 1.620 | 2,7 phút | 92,1% | 38 |
| MCO MSP Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 2.110 | -2,0 phút | 96,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 18 | 18 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 58 | 58 | 93,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 50 | 50 | 98,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 46 | 46 | 80,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 58 | 58 | 94,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 59 | 94,9% | 0 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 86,8% | 0 |
| tháng 1/2026 | 23 | 22 | 86,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 35 | 35 | 91,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 60 | 57 | 86,0% | 3 |
| tháng 4/2026 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |