WN3689
WN3689 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 29 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Atlanta. Trong 445 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,1%trên 445 chuyến
- Chậm trung bình18,3 phút
- Tháng 7/20269▼ 83,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này29
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 4 | ▼ 86,7% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 27 | ▼ 12,9% |
| Tháng 4 | 13 | 20 | ▲ 53,8% |
| Tháng 5 | 10 | 18 | ▲ 80,0% |
| Tháng 6 | 45 | 10 | ▼ 77,8% |
| Tháng 7 | 53 | 9 | ▼ 83,0% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 34 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 9 | – | – |
| Tháng 12 | 15 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 89,7% | 100,0% | ▲ 11,5% |
| Tháng 2 | 75,0% | – | – |
| Tháng 3 | 93,6% | 65,4% | ▼ 30,1% |
| Tháng 4 | 84,6% | 60,0% | ▼ 29,1% |
| Tháng 5 | 80,0% | 44,4% | ▼ 44,5% |
| Tháng 6 | 51,1% | 60,0% | ▲ 17,4% |
| Tháng 7 | 60,4% | 77,8% | ▲ 28,8% |
| Tháng 8 | 45,7% | – | – |
| Tháng 9 | 70,6% | – | – |
| Tháng 10 | 50,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 77,8% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 442
- Bị huỷ 0,7% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO ATL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 651 | 16,4 phút | 73,3% | 91 |
| MDW DTW Sân bay quốc tế Chicago Midway – Sân bay quốc tế Detroit | 367 | 22,8 phút | 62,5% | 57 |
| SAN LAS Sân bay quốc tế San Diego – Sân bay quốc tế Harry Reid | 417 | 27,9 phút | 41,2% | 34 |
| PHX SFO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.047 | 19,6 phút | 50,0% | 34 |
| PHX MCI Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Kansas City | 1.677 | 0,6 phút | 93,9% | 33 |
| LAS TPA Sân bay quốc tế Harry Reid – Sân bay quốc tế Tampa | 3.188 | 16,4 phút | 62,5% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 12 | 12 | 41,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 70,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 89,7% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 4/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 45 | 45 | 51,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 53 | 53 | 60,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 35 | 45,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 34 | 34 | 70,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 15 | 15 | 33,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 4/2026 | 20 | 20 | 60,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 44,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 10 | 10 | 60,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |