F94025
F94025 của Frontier Airlines bay Orlando – Atlanta. Trong 504 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 66,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,5%trên 504 chuyến
- Chậm trung bình25,5 phút
- Tháng 7/202628▲ 21,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ chuyến nội địa
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 14 | 23 | ▲ 64,3% |
| Tháng 3 | 12 | 30 | ▲ 150,0% |
| Tháng 4 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 5 | 25 | 29 | ▲ 16,0% |
| Tháng 6 | 18 | 27 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 23 | 28 | ▲ 21,7% |
| Tháng 8 | 12 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 145 | 189 | ▲ 30,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,9% | 76,9% | ▲ 1,4% |
| Tháng 2 | 64,3% | 56,5% | ▼ 12,1% |
| Tháng 3 | 75,0% | 58,6% | ▼ 21,8% |
| Tháng 4 | 65,2% | 84,0% | ▲ 28,8% |
| Tháng 5 | 60,0% | 65,5% | ▲ 9,2% |
| Tháng 6 | 47,1% | 48,2% | ▲ 2,3% |
| Tháng 7 | 40,9% | 50,0% | ▲ 22,2% |
| Tháng 8 | 33,3% | – | – |
| Tháng 9 | 87,5% | – | – |
| Tháng 10 | 82,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 82,8% | – | – |
| Tháng 12 | 65,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,2% | 62,8% | ▲ 2,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 7 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 6 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 493
- Bị huỷ 2,2% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO ATL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 651 | 25,5 phút | 66,5% | 504 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 64,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 2/2025 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 12 | 75,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 23 | 23 | 65,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 18 | 17 | 47,1% | 1 |
| tháng 7/2025 | 23 | 22 | 40,9% | 1 |
| tháng 8/2025 | 12 | 12 | 33,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 82,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 65,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 26 | 76,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 23 | 23 | 56,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 58,6% | 1 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 7/2026 | 28 | 24 | 50,0% | 4 |