WN3424
WN3424 của Southwest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Orlando – Milwaukee. Trong 411 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,9%trên 411 chuyến
- Chậm trung bình12,0 phút
- Tháng 7/202617▲ 325,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,0%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 2 | 26 | 18 | ▼ 30,8% |
| Tháng 3 | 30 | 29 | ▼ 3,3% |
| Tháng 4 | 15 | 30 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 8 | 32 | ▲ 300,0% |
| Tháng 6 | 6 | 18 | ▲ 200,0% |
| Tháng 7 | 4 | 17 | ▲ 325,0% |
| Tháng 8 | 24 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 13 | – | – |
| Tháng 12 | 5 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 119 | 150 | ▲ 26,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,0% | 83,3% | ▲ 4,2% |
| Tháng 2 | 73,1% | 94,4% | ▲ 29,2% |
| Tháng 3 | 70,0% | 69,0% | ▼ 1,5% |
| Tháng 4 | 66,7% | 86,7% | ▲ 30,0% |
| Tháng 5 | 50,0% | 84,4% | ▲ 68,8% |
| Tháng 6 | 66,7% | 77,8% | ▲ 16,7% |
| Tháng 7 | 25,0% | 94,1% | ▲ 276,5% |
| Tháng 8 | 91,7% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30,8% | – | – |
| Tháng 12 | 0,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 61,6% | 84,2% | ▲ 36,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 411
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MCO MKE Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế General Mitchell | 1.719 | 7,5 phút | 83,3% | 84 |
| MCO ATL Sân bay quốc tế Orlando – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 651 | 6,4 phút | 87,9% | 58 |
| LAX SJC Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế San Jose | 496 | -0,8 phút | 92,0% | 50 |
| STL FLL Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế Fort Lauderdale – Hollywood | 1.702 | 19,7 phút | 63,6% | 33 |
| DEN CMH Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.853 | 15,5 phút | 66,7% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 73,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 15 | 15 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 25,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 13 | 13 | 30,8% | 0 |
| tháng 12/2025 | 5 | 5 | 0,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 18 | 18 | 77,8% | 0 |
| tháng 7/2026 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |