1.221 km · Nội địa

Cincinnati/Bắc Kentucky (CVG) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 314 chuyến bay khai thác giữa Cincinnati/Bắc Kentucky và Orlando, tính cả hai chiều; 67,8% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1310297▼ 4,2%
Tháng 2304310▲ 2,0%
Tháng 3367354▼ 3,5%
Tháng 4357333▼ 6,7%
Tháng 5324301▼ 7,1%
Tháng 6298301▲ 1,0%
Tháng 7292314▲ 7,5%
Tháng 8249––
Tháng 9211––
Tháng 10298–đang tích luỹ
Tháng 11283––
Tháng 12290––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.2522.210▼ 1,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,6%79,5%▼ 3,8%
Tháng 277,6%84,5%▲ 8,9%
Tháng 372,5%78,2%▲ 7,9%
Tháng 479,6%87,7%▲ 10,2%
Tháng 575,3%81,4%▲ 8,1%
Tháng 666,1%76,1%▲ 15,1%
Tháng 764,7%67,8%▲ 4,8%
Tháng 873,1%––
Tháng 988,6%––
Tháng 1083,6%–đang tích luỹ
Tháng 1183,4%––
Tháng 1268,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,1%79,3%▲ 7,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1816▲ 100,0%
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 3515▲ 200,0%
Tháng 4110,0%
Tháng 500–
Tháng 605–
Tháng 702–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1739▲ 129,4%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Frontier Airlines 46,4%
  2. Delta Air Lines 39,3%
  3. Southwest Airlines 13,9%
  4. Republic Airways 0,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CVG → MCO

Chuyến theo lịch
3.323
Chuyến khai thác
3.291
Bị huỷ
32 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
80,3%

MCO → CVG

Chuyến theo lịch
3.320
Chuyến khai thác
3.283
Bị huỷ
37 · 1,1%
Tỷ lệ đúng giờ
75,2%

CVG → MCO và MCO → CVG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Frontier Airlines F9 3.083 46,4% 79,3% 37
Delta Air Lines DL 2.610 39,3% 77,6% 25
Southwest Airlines WN 922 13,9% 72,9% 6
Republic Airways YX 28 0,4% 81,5% 1

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:004,8phút · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất23,8phút10:00 ↔ 18:00
Chuyến bay ghi nhận6.643CVG–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 85,8% · 315 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 85,3% · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 85,3% · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79,0% · 965 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 78,6% · 390 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,3% · 212 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 71,6% · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,9% · 453 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 74,6% · 240 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 62,1% · 380 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 69,9% · 536 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 67,6% · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 68,9% · 246 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 10,8 phút · 315 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 7,3 phút · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 4,8 phút · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 13,4 phút · 965 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 15,7 phút · 390 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 21,8 phút · 212 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,7 phút · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 12,4 phút · 453 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 14,4 phút · 240 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 28,6 phút · 380 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 27,8 phút · 536 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 27,9 phút · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 26,4 phút · 246 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89 · 89 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 1.021 · 1.021 chuyến ghi nhận · 1.014 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 195 · 195 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 965 · 965 chuyến ghi nhận · 959 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 390 · 390 chuyến ghi nhận · 388 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 453 · 453 chuyến ghi nhận · 446 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 380 · 380 chuyến ghi nhận · 377 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 536 · 536 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0085,8%10,8 phút309315
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8889
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—193194
08:0085,3%7,3 phút1.0141.021
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—194195
10:0085,3%4,8 phút218220
11:0079,0%13,4 phút959965
12:0078,6%15,7 phút388390
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—171176
14:0070,3%21,8 phút209212
15:0071,6%18,7 phút683687
16:0076,9%12,4 phút446453
17:0074,6%14,4 phút236240
18:0062,1%28,6 phút377380
19:0069,9%27,8 phút529536
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6061
21:0067,6%27,9 phút259263
22:0068,9%26,4 phút241246
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 73,0% · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 84,5% · 731 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 86,8% · 753 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 79,3% · 986 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,0% · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,2% · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,9% · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 25,8 phút · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 7,0 phút · 731 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 5,9 phút · 753 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 11,4 phút · 986 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 16,2 phút · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 12,1 phút · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,9 phút · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.045 · 1.045 chuyến ghi nhận · 1.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 731 · 731 chuyến ghi nhận · 729 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 753 · 753 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 986 · 986 chuyến ghi nhận · 980 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.043 · 1.043 chuyến ghi nhận · 1.040 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.058 · 1.058 chuyến ghi nhận · 1.052 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.027 · 1.027 chuyến ghi nhận · 1.001 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,0%25,8 phút1.0211.045
Thứ Ba84,5%7,0 phút729731
Thứ Tư86,8%5,9 phút751753
Thứ Năm79,3%11,4 phút980986
Thứ Sáu75,0%16,2 phút1.0401.043
Thứ Bảy77,2%12,1 phút1.0521.058
Chủ Nhật72,9%22,9 phút1.0011.027

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 81,1% · 631 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,1% · 617 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 75,3% · 741 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,5% · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 78,2% · 625 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 71,1% · 604 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 66,3% · 608 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 73,1% · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 88,6% · 211 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 81,9% · 484 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,3% · 562 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 72,9% · 619 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 10,1 phút · 631 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 13,7 phút · 617 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 22,8 phút · 741 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 7,9 phút · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,6 phút · 625 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 22,9 phút · 604 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 25,4 phút · 608 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 14,9 phút · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 1,6 phút · 211 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 12,2 phút · 484 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 10,1 phút · 562 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 18,2 phút · 619 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 631 · 631 chuyến ghi nhận · 607 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 614 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 741 · 741 chuyến ghi nhận · 721 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 692 · 692 chuyến ghi nhận · 690 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 625 · 625 chuyến ghi nhận · 625 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 604 · 604 chuyến ghi nhận · 599 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 608 · 608 chuyến ghi nhận · 606 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 249 · 249 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 559 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 619 · 619 chuyến ghi nhận · 613 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T181,1%10,1 phút607631
T281,1%13,7 phút614617
T375,3%22,8 phút721741
T483,5%7,9 phút690692
T578,2%11,6 phút625625
T671,1%22,9 phút599604
T766,3%25,4 phút606608
T873,1%14,9 phút249249
T988,6%1,6 phút211211
T1081,9%12,2 phút480484
T1185,3%10,1 phút559562
T1272,9%18,2 phút613619

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 77,0% 5.112
  • Trễ trên 15 phút 22,0% 1.462
  • Bị huỷ 1,0% 69
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

21
21 trong 21
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
DL2824 CVG → MCO 647 78,0%
DL2824 MCO → CVG 647 66,3%
DL511 MCO → CVG 632 79,1%
DL511 CVG → MCO 632 86,4%
F991713 MCO → CVG 568 82,8%
F991714 CVG → MCO 531 87,4%
F991749 MCO → CVG 372 72,6%
F992547 MCO → CVG 329 72,4%
F992548 CVG → MCO 327 79,0%
F991566 CVG → MCO 300 68,9%
F991750 CVG → MCO 268 80,4%
F991565 MCO → CVG 249 82,7%
F993624 CVG → MCO 114 86,0%
WN655 MCO → CVG 57 68,4%
WN2229 CVG → MCO 40 60,0%
WN2097 CVG → MCO 36 75,0%
WN3693 MCO → CVG 35 82,9%
WN1249 MCO → CVG 33 78,8%
WN758 MCO → CVG 33 57,6%
WN1454 MCO → CVG 31 64,5%
WN6107 MCO → CVG 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 314 +7,5% 2 67,8%
tháng 6/2026 301 +1,0% 5 76,1%
tháng 5/2026 301 −7,1% 0 81,4%
tháng 4/2026 333 −6,7% 1 87,7%
tháng 3/2026 354 −3,5% 15 78,2%
tháng 2/2026 310 +2,0% 0 84,5%
tháng 1/2026 297 −4,2% 16 79,5%
tháng 12/2025 290 −10,2% 5 68,6%
tháng 11/2025 283 +2,5% 1 83,4%
tháng 10/2025 298 +63,7% 2 83,6%
tháng 9/2025 211 0 88,6%
tháng 8/2025 249 0 73,1%
tháng 7/2025 292 0 64,7%
tháng 6/2025 298 0 66,1%
tháng 5/2025 324 0 75,3%
tháng 4/2025 357 1 79,6%
tháng 3/2025 367 5 72,5%
tháng 2/2025 304 3 77,6%
tháng 1/2025 310 8 82,6%
tháng 12/2024 323 1 76,8%
tháng 11/2024 276 2 87,3%
tháng 10/2024 182 2 79,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…