DL1013

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

86,2%

DL1013 của Delta Air Lines bay 6 cặp sân bay khác nhau — đây là chuyến nối nhiều chặng. Trên toàn bộ 1.115 lượt khởi hành đã ghi nhận, 86,2% đi đúng giờ; từng chặng khác nhau và được liệt kê bên dưới.

chỉ chặng nội địa mẫu 1.115 chuyến · trễ đến, đo ở cửa
Số hiệu này bay nhiều chặng

Vì số hiệu này gồm nhiều chặng, con số ở đầu trang là trung bình của tất cả. Hãy xem bảng chặng để tìm đúng chặng bạn bay.

86,2%đúng giờ
7,1 phútchậm trung bình
0,9%bị huỷ
1.115lượt khởi hành đã ghi

Các biểu đồ gộp mọi chặng mang số hiệu này. Thay đổi cơ cấu chặng có thể ảnh hưởng số liệu tháng; hãy đối chiếu bảng chặng bên dưới.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Tỷ lệ tháng chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ khởi hành; loại chuyến thiếu giờ. Mỗi tháng phản ánh các bản ghi hiện có từ nguồn.

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Gộp mọi chặng

theo us_bts_otp · 2024-09 → 2026-06

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 1.105
  • Bị huỷ 0,9% 10

Tỷ trọng trên toàn bộ chuyến ghi nhận trong giai đoạn hiển thị, gồm mọi chặng. Không huỷ không đồng nghĩa với đúng giờ.

theo us_bts_otp · 2024-09-01 → 2026-06-30

Số liệu từng tháng
KỳSố chuyến Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 9/2024 52 52 94,2% 0
tháng 10/2024 62 62 96,8% 0
tháng 11/2024 59 59 94,9% 0
tháng 12/2024 27 27 88,9% 0
tháng 1/2025 31 29 93,1% 2
tháng 2/2025 28 28 92,9% 0
tháng 3/2025 54 52 88,5% 2
tháng 4/2025 43 43 86,1% 0
tháng 5/2025 55 55 65,5% 0
tháng 6/2025 60 60 58,3% 0
tháng 7/2025 62 62 85,5% 0
tháng 8/2025 49 49 95,9% 0
tháng 9/2025 43 43 95,4% 0
tháng 10/2025 60 60 80,0% 0
tháng 11/2025 60 60 85,0% 0
tháng 12/2025 50 48 79,2% 2
tháng 1/2026 44 41 85,4% 3
tháng 2/2026 39 39 92,3% 0
tháng 3/2026 55 54 85,2% 1
tháng 4/2026 60 60 90,0% 0
tháng 5/2026 62 62 83,9% 0
tháng 6/2026 60 60 93,3% 0

Các chặng mang số hiệu này

5
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờSố chuyến
ATL PNS Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Pensacola 437 4,6 phút 85,9% 498
PNS ATL Sân bay quốc tế Pensacola – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 437 11,3 phút 84,6% 460
BHM ATL Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 215 3,4 phút 93,3% 62
MSP AUS Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế Austin-Bergstrom 1.678 6,3 phút 89,5% 38
CVG ATL Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta 602 1,5 phút 91,2% 34