DL2837
DL2837 của Delta Air Lines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Cincinnati – Atlanta. Trong 753 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,3%trên 753 chuyến
- Chậm trung bình12,2 phút
- Tháng 7/202654▼ 6,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,4%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 24 | – | – |
| Tháng 5 | 34 | 40 | ▲ 17,6% |
| Tháng 6 | 49 | 52 | ▲ 6,1% |
| Tháng 7 | 58 | 54 | ▼ 6,9% |
| Tháng 8 | 60 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 60 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 58 | – | – |
| Tháng 12 | 38 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50,0% | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 91,7% | – | – |
| Tháng 5 | 85,3% | 70,0% | ▼ 17,9% |
| Tháng 6 | 77,6% | 81,6% | ▲ 5,3% |
| Tháng 7 | 72,4% | 59,3% | ▼ 18,2% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 91,7% | – | – |
| Tháng 10 | 85,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 81,0% | – | – |
| Tháng 12 | 76,3% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,6% 750
- Bị huỷ 0,4% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CVG ATL Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 602 | 11,6 phút | 78,4% | 231 |
| ATL CVG Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 602 | 3,6 phút | 86,7% | 210 |
| SAV DTW Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head – Sân bay quốc tế Detroit | 1.138 | 4,3 phút | 81,9% | 83 |
| DTW SAV Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế Savannah/Hilton Head | 1.138 | -3,4 phút | 95,2% | 83 |
| TUL ATL Sân bay quốc tế Tulsa – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 1.082 | 57,2 phút | 70,4% | 73 |
| ATL TUL Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Tulsa | 1.082 | 21,7 phút | 69,4% | 73 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 92,1% | 0 |
| tháng 11/2024 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 62 | 62 | 88,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 10 | 10 | 50,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 34 | 34 | 85,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 49 | 49 | 77,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 58 | 58 | 72,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 60 | 60 | 91,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 60 | 60 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 58 | 58 | 81,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 38 | 38 | 76,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 40 | 40 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 49 | 81,6% | 3 |
| tháng 7/2026 | 54 | 54 | 59,3% | 0 |