OO6223
OO6223 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Eagle – Phoenix. Trong 710 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,7%trên 710 chuyến
- Chậm trung bình31,1 phút
- Tháng 7/202631
- Bị huỷ4,1%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 60 | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 56 | 56 | 0,0% |
| Tháng 3 | 60 | 62 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 6 | 40 | ▲ 566,7% |
| Tháng 6 | – | 26 | – |
| Tháng 7 | – | 31 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 51 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 38 | – | – |
| Tháng 12 | 40 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 94,0% | 66,1% | ▼ 29,7% |
| Tháng 2 | 65,5% | 71,4% | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 79,7% | 61,1% | ▼ 23,3% |
| Tháng 4 | 83,3% | 67,9% | ▼ 18,6% |
| Tháng 5 | 100,0% | 71,8% | ▼ 28,2% |
| Tháng 6 | – | 76,9% | – |
| Tháng 7 | – | 86,2% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 96,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,7% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 1 | 8 | ▲ 700,0% |
| Tháng 4 | 0 | 4 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 2 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,9% 681
- Bị huỷ 4,1% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 37 | 37 | 70,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 6 | 6 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 50 | 94,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 56 | 55 | 65,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 79,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 51 | 51 | 96,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 38 | 34 | 67,7% | 4 |
| tháng 12/2025 | 40 | 36 | 50,0% | 4 |
| tháng 1/2026 | 60 | 56 | 66,1% | 4 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 62 | 54 | 61,1% | 8 |
| tháng 4/2026 | 60 | 56 | 67,9% | 4 |
| tháng 5/2026 | 40 | 39 | 71,8% | 1 |
| tháng 6/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |