MQ3389
MQ3389 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Little Rock – Dallas-Fort Worth. Trong 769 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 86,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ86,7%trên 769 chuyến
- Chậm trung bình6,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 129,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 34 | 10 | ▼ 70,6% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 54 | 31 | ▼ 42,6% |
| Tháng 4 | 30 | 16 | ▼ 46,7% |
| Tháng 5 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 27 | 62 | ▲ 129,6% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 14 | – | – |
| Tháng 10 | 48 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 234 | 238 | ▲ 1,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 100,0% | ▲ 19,2% |
| Tháng 2 | 89,3% | 92,6% | ▲ 3,7% |
| Tháng 3 | 88,9% | 64,5% | ▼ 27,4% |
| Tháng 4 | 86,7% | 68,8% | ▼ 20,7% |
| Tháng 5 | 87,1% | 90,3% | ▲ 3,7% |
| Tháng 6 | 93,3% | 91,2% | ▼ 2,3% |
| Tháng 7 | 74,1% | 96,8% | ▲ 30,6% |
| Tháng 8 | 59,2% | – | – |
| Tháng 9 | 71,4% | – | – |
| Tháng 10 | 89,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 78,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,2% | 86,3% | ▲ 0,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 3 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 757
- Bị huỷ 1,6% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LIT DFW Sân bay Little Rock – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 489 | 7,3 phút | 88,2% | 103 |
| DFW LIT Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Little Rock | 489 | -2,7 phút | 96,0% | 103 |
| TPA MIA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Miami | 329 | 7,0 phút | 84,5% | 84 |
| MIA ATL Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta | 959 | 5,3 phút | 85,9% | 79 |
| ATL MIA Sân bay quốc tế Hartsfield-Jackson Atlanta – Sân bay quốc tế Miami | 959 | 18,5 phút | 71,2% | 73 |
| DFW AMA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo | 502 | -0,2 phút | 94,2% | 70 |
| AMA DFW Sân bay quốc tế Rick Husband Amarillo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 502 | -0,5 phút | 95,6% | 70 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 7,9 phút | 81,3% | 48 |
| ORD EVV Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay vùng Evansville | 439 | 34,4 phút | 60,0% | 30 |
| MDT ORD Sân bay quốc tế Harrisburg – Sân bay quốc tế O'Hare | 954 | 6,4 phút | 96,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 45 | 44 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 34 | 31 | 83,9% | 3 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 54 | 54 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 59,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 14 | 14 | 71,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 48 | 48 | 89,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 31 | 28 | 78,6% | 3 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 92,6% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 57 | 91,2% | 3 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 96,8% | 0 |