OO6372
OO6372 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Los Angeles – Tucson. Trong 565 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,5%trên 565 chuyến
- Chậm trung bình23,0 phút
- Tháng 7/202662▲ 59,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,3%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 34 | – |
| Tháng 3 | – | 35 | – |
| Tháng 4 | – | 5 | – |
| Tháng 5 | 46 | 22 | ▼ 52,2% |
| Tháng 6 | 18 | 60 | ▲ 233,3% |
| Tháng 7 | 39 | 62 | ▲ 59,0% |
| Tháng 8 | 32 | – | – |
| Tháng 9 | 56 | – | – |
| Tháng 10 | 36 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 17 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 73,5% | – |
| Tháng 3 | – | 43,8% | – |
| Tháng 4 | – | 100,0% | – |
| Tháng 5 | 59,5% | 81,8% | ▲ 37,5% |
| Tháng 6 | 72,2% | 83,3% | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 76,9% | 71,0% | ▼ 7,7% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 70,9% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 88,5% | – | – |
| Tháng 12 | 87,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 3 | – |
| Tháng 4 | – | 0 | – |
| Tháng 5 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,7% 552
- Bị huỷ 2,3% 13
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TUS LAX Sân bay quốc tế Tucson – Sân bay quốc tế Los Angeles | 725 | 18,9 phút | 75,0% | 72 |
| LAX TUS Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Tucson | 725 | 11,7 phút | 80,6% | 72 |
| DTW ORD Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay quốc tế O'Hare | 376 | 20,3 phút | 86,8% | 69 |
| ASE DFW Aspen-Pitkin County Airport (Sardy Field) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.128 | 16,3 phút | 81,6% | 53 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 12,2 phút | 71,0% | 32 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 12,5 phút | 71,9% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 92,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 29 | 75,9% | 4 |
| tháng 12/2024 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 46 | 42 | 59,5% | 4 |
| tháng 6/2025 | 18 | 18 | 72,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 39 | 39 | 76,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 32 | 32 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 56 | 55 | 70,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 17 | 16 | 87,5% | 1 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 73,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 32 | 43,8% | 3 |
| tháng 4/2026 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |