MQ3494
MQ3494 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Springfield. Trong 1.048 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,8%trên 1.048 chuyến
- Chậm trung bình13,0 phút
- Tháng 7/202632▼ 48,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 56 | 60 | ▲ 7,1% |
| Tháng 2 | 56 | 34 | ▼ 39,3% |
| Tháng 3 | 62 | 25 | ▼ 59,7% |
| Tháng 4 | 60 | 54 | ▼ 10,0% |
| Tháng 5 | 62 | 58 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 60 | 44 | ▼ 26,7% |
| Tháng 7 | 62 | 32 | ▼ 48,4% |
| Tháng 8 | 62 | – | – |
| Tháng 9 | 60 | – | – |
| Tháng 10 | 62 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 12 | – | – |
| Tháng 12 | 48 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 418 | 307 | ▼ 26,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 85,2% | 82,8% | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 74,1% | 91,2% | ▲ 23,1% |
| Tháng 3 | 78,0% | 88,0% | ▲ 12,9% |
| Tháng 4 | 83,6% | 87,0% | ▲ 4,1% |
| Tháng 5 | 86,9% | 74,6% | ▼ 14,2% |
| Tháng 6 | 83,3% | 88,6% | ▲ 6,4% |
| Tháng 7 | 77,4% | 62,5% | ▼ 19,3% |
| Tháng 8 | 78,7% | – | – |
| Tháng 9 | 84,8% | – | – |
| Tháng 10 | 74,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 81,2% | 82,1% | ▲ 1,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 5 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 1 | 3 | ▲ 200,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 13 | 5 | ▼ 61,5% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 1.026
- Bị huỷ 2,1% 22
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW SGF Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Springfield Branson National | 587 | 7,4 phút | 87,1% | 333 |
| SGF DFW Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 587 | 18,7 phút | 75,4% | 272 |
| HOU DFW Sân bay William P. Hobby – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 398 | 8,7 phút | 81,1% | 97 |
| DFW HOU Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay William P. Hobby | 398 | 7,1 phút | 80,0% | 97 |
| DFW BTR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay Baton Rouge Metropolitan | 616 | 1,4 phút | 90,7% | 44 |
| BTR DFW Sân bay Baton Rouge Metropolitan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 616 | 46,8 phút | 73,8% | 44 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 23,6 phút | 86,1% | 43 |
| TPA MIA Sân bay quốc tế Tampa – Sân bay quốc tế Miami | 329 | 19,0 phút | 81,3% | 32 |
| MIA TPA Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Tampa | 329 | 10,4 phút | 84,4% | 32 |
| PHX MFE Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế McAllen Miller | 1.552 | 18,7 phút | 66,7% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 28 | 28 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 1/2025 | 56 | 54 | 85,2% | 2 |
| tháng 2/2025 | 56 | 54 | 74,1% | 2 |
| tháng 3/2025 | 62 | 59 | 78,0% | 3 |
| tháng 4/2025 | 60 | 55 | 83,6% | 5 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 86,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |
| tháng 8/2025 | 62 | 61 | 78,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 60 | 59 | 84,8% | 1 |
| tháng 10/2025 | 62 | 62 | 74,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 12 | 10 | 80,0% | 2 |
| tháng 12/2025 | 48 | 48 | 83,3% | 0 |
| tháng 1/2026 | 60 | 58 | 82,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 91,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 54 | 54 | 87,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 58 | 55 | 74,6% | 3 |
| tháng 6/2026 | 44 | 44 | 88,6% | 0 |
| tháng 7/2026 | 32 | 32 | 62,5% | 0 |