YX4412
YX4412 của Republic Airways là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Detroit – New York. Trong 772 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 80,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,2%trên 772 chuyến
- Chậm trung bình10,8 phút
- Tháng 7/202653▲ 1.225,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,2%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 48 | 56 | ▲ 16,7% |
| Tháng 2 | 36 | 52 | ▲ 44,4% |
| Tháng 3 | 31 | 58 | ▲ 87,1% |
| Tháng 4 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 5 | 27 | 42 | ▲ 55,6% |
| Tháng 6 | 8 | 60 | ▲ 650,0% |
| Tháng 7 | 4 | 53 | ▲ 1.225,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 49 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 56 | – | – |
| Tháng 12 | 52 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 184 | 349 | ▲ 89,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,3% | 75,0% | ▼ 7,7% |
| Tháng 2 | 94,3% | 77,1% | ▼ 18,3% |
| Tháng 3 | 90,3% | 64,2% | ▼ 29,0% |
| Tháng 4 | 90,0% | 89,3% | ▼ 0,8% |
| Tháng 5 | 84,6% | 85,7% | ▲ 1,3% |
| Tháng 6 | 100,0% | 93,1% | ▼ 6,9% |
| Tháng 7 | 50,0% | 78,4% | ▲ 56,9% |
| Tháng 8 | 60,0% | – | – |
| Tháng 9 | 50,0% | – | – |
| Tháng 10 | 65,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,6% | – | – |
| Tháng 12 | 62,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 84,4% | 80,4% | ▼ 4,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 4 | – |
| Tháng 2 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 3 | 0 | 5 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 2 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 17 | ▲ 750,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,8% 747
- Bị huỷ 3,2% 25
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DTW LGA Sân bay quốc tế Detroit – Sân bay LaGuardia | 805 | 12,1 phút | 80,8% | 353 |
| LGA DTW Sân bay LaGuardia – Sân bay quốc tế Detroit | 805 | 12,0 phút | 75,5% | 230 |
| CVG ORD Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky – Sân bay quốc tế O'Hare | 425 | 10,6 phút | 83,8% | 72 |
| ORD CVG Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 425 | 3,6 phút | 87,3% | 63 |
| CMH BOS Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Logan | 1.028 | 0,1 phút | 89,7% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 48 | 48 | 81,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 36 | 35 | 94,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 26 | 84,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 49 | 44 | 65,9% | 5 |
| tháng 11/2025 | 56 | 56 | 69,6% | 0 |
| tháng 12/2025 | 52 | 51 | 62,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 56 | 52 | 75,0% | 4 |
| tháng 2/2026 | 52 | 48 | 77,1% | 4 |
| tháng 3/2026 | 58 | 53 | 64,2% | 5 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 85,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 58 | 93,1% | 2 |
| tháng 7/2026 | 53 | 51 | 78,4% | 2 |