MQ3425
MQ3425 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 22 đường bay, nhiều nhất là Fayetteville – Dallas-Fort Worth. Trong 833 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 833 chuyến
- Chậm trung bình9,3 phút
- Tháng 7/202662▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này22
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 47 | 16 | ▼ 66,0% |
| Tháng 2 | 32 | 4 | ▼ 87,5% |
| Tháng 3 | 53 | 21 | ▼ 60,4% |
| Tháng 4 | 55 | 53 | ▼ 3,6% |
| Tháng 5 | 62 | 48 | ▼ 22,6% |
| Tháng 6 | 60 | 60 | 0,0% |
| Tháng 7 | 62 | 62 | 0,0% |
| Tháng 8 | 34 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 371 | 264 | ▼ 28,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 79,1% | 93,8% | ▲ 18,6% |
| Tháng 2 | 84,4% | 50,0% | ▼ 40,7% |
| Tháng 3 | 86,8% | 81,0% | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 76,5% | 90,0% | ▲ 17,7% |
| Tháng 5 | 68,9% | 87,5% | ▲ 27,1% |
| Tháng 6 | 86,7% | 71,7% | ▼ 17,3% |
| Tháng 7 | 82,3% | 77,4% | ▼ 5,9% |
| Tháng 8 | 76,5% | – | – |
| Tháng 9 | 92,3% | – | – |
| Tháng 10 | 89,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 71,4% | – | – |
| Tháng 12 | 100,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,6% | 78,8% | ▼ 2,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 9 | 3 | ▼ 66,7% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 816
- Bị huỷ 2,0% 17
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| XNA DFW Sân bay khu vực Northwest Arkansas – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 452 | 19,5 phút | 83,0% | 144 |
| DFW XNA Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay khu vực Northwest Arkansas | 452 | -3,0 phút | 93,0% | 91 |
| DFW BHM Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 959 | 5,4 phút | 80,6% | 72 |
| BHM DFW Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 959 | 16,6 phút | 75,0% | 72 |
| MHK DFW Sân bay vùng Manhattan – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 695 | 13,9 phút | 73,3% | 62 |
| GSO DFW Sân bay quốc tế Piedmont Triad – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.605 | 8,0 phút | 82,3% | 62 |
| DFW MHK Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Manhattan | 695 | 9,5 phút | 76,3% | 62 |
| DFW GSO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Piedmont Triad | 1.605 | 6,5 phút | 83,9% | 62 |
| ORD MLI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Quad City | 224 | 1,8 phút | 85,7% | 57 |
| MLI ORD Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế O'Hare | 224 | -4,0 phút | 92,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 8 | 8 | 50,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 47 | 45 | 93,3% | 2 |
| tháng 12/2024 | 59 | 57 | 87,7% | 2 |
| tháng 1/2025 | 47 | 43 | 79,1% | 4 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 53 | 53 | 86,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 55 | 51 | 76,5% | 4 |
| tháng 5/2025 | 62 | 61 | 68,9% | 1 |
| tháng 6/2025 | 60 | 60 | 86,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 82,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 34 | 34 | 76,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 10/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 8 | 7 | 71,4% | 1 |
| tháng 12/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 16 | 16 | 93,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 4 | 4 | 50,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 53 | 50 | 90,0% | 3 |
| tháng 5/2026 | 48 | 48 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 77,4% | 0 |