MQ3472
MQ3472 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Mosinee – Chicago. Trong 696 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 82,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,4%trên 696 chuyến
- Chậm trung bình7,6 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 13 | 30 | ▲ 130,8% |
| Tháng 2 | 4 | 26 | ▲ 550,0% |
| Tháng 3 | 52 | 55 | ▲ 5,8% |
| Tháng 4 | 57 | 60 | ▲ 5,3% |
| Tháng 5 | 29 | 51 | ▲ 75,9% |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 211 | 283 | ▲ 34,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 72,4% | ▼ 27,6% |
| Tháng 2 | 33,3% | 73,1% | ▲ 119,3% |
| Tháng 3 | 96,2% | 73,6% | ▼ 23,5% |
| Tháng 4 | 96,4% | 77,6% | ▼ 19,5% |
| Tháng 5 | 69,0% | 82,0% | ▲ 18,9% |
| Tháng 6 | 92,3% | 93,3% | ▲ 1,1% |
| Tháng 7 | 90,0% | 86,7% | ▼ 3,7% |
| Tháng 8 | 74,2% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 86,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 50,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 82,5% | 79,8% | ▼ 3,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 7 | ▲ 250,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 681
- Bị huỷ 2,2% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 5/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CWA ORD Sân bay Central Wisconsin – Sân bay quốc tế O'Hare | 342 | 2,8 phút | 90,2% | 133 |
| JAX MIA Sân bay quốc tế Jacksonville – Sân bay quốc tế Miami | 540 | -0,8 phút | 93,5% | 78 |
| MIA JAX Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Jacksonville | 540 | -2,8 phút | 97,3% | 74 |
| ORD DTW Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Detroit | 376 | 10,4 phút | 77,2% | 62 |
| DFW BMI Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal | 1.110 | 9,0 phút | 81,8% | 44 |
| BMI DFW Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.110 | 6,9 phút | 81,0% | 44 |
| MLI ORD Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế O'Hare | 224 | 18,4 phút | 75,8% | 34 |
| ORD ABQ Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Albuquerque | 1.796 | 12,6 phút | 68,8% | 32 |
| ORD BHM Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) | 941 | 17,2 phút | 70,0% | 30 |
| BHM ORD Sân bay quốc tế Birmingham (Mỹ) – Sân bay quốc tế O'Hare | 941 | 12,7 phút | 75,0% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 13 | 13 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 4 | 3 | 33,3% | 1 |
| tháng 3/2025 | 52 | 52 | 96,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 57 | 56 | 96,4% | 1 |
| tháng 5/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 26 | 92,3% | 3 |
| tháng 12/2025 | 21 | 18 | 50,0% | 3 |
| tháng 1/2026 | 30 | 29 | 72,4% | 1 |
| tháng 2/2026 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 53 | 73,6% | 2 |
| tháng 4/2026 | 60 | 58 | 77,6% | 2 |
| tháng 5/2026 | 51 | 50 | 82,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 30 | 86,7% | 1 |