MQ3699
MQ3699 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Gulfport – Dallas-Fort Worth. Trong 421 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 80,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ80,9%trên 421 chuyến
- Chậm trung bình12,1 phút
- Tháng 7/202632▲ 6,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,3%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 26 | – | – |
| Tháng 2 | 26 | – | – |
| Tháng 3 | 30 | – | – |
| Tháng 4 | 30 | – | – |
| Tháng 5 | 31 | 18 | ▼ 41,9% |
| Tháng 6 | 30 | 52 | ▲ 73,3% |
| Tháng 7 | 30 | 32 | ▲ 6,7% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 27 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,8% | – | – |
| Tháng 2 | 76,0% | – | – |
| Tháng 3 | 76,7% | – | – |
| Tháng 4 | 89,3% | – | – |
| Tháng 5 | 71,4% | 83,3% | ▲ 16,7% |
| Tháng 6 | 67,9% | 72,3% | ▲ 6,6% |
| Tháng 7 | 81,5% | 83,3% | ▲ 2,3% |
| Tháng 8 | 90,3% | – | – |
| Tháng 9 | 92,6% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 1 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 2 | – | – |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
| Tháng 7 | 3 | 2 | ▼ 33,3% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,7% 403
- Bị huỷ 4,3% 18
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GPT DFW Sân bay quốc tế Gulfport-Biloxi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 803 | 25,1 phút | 71,9% | 97 |
| DFW SHV Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay vùng Shreveport | 305 | 7,5 phút | 87,0% | 95 |
| ORD MLI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Quad City | 224 | 12,9 phút | 77,4% | 66 |
| MLI ORD Sân bay quốc tế Quad City – Sân bay quốc tế O'Hare | 224 | 11,6 phút | 78,8% | 36 |
| MCI ORD Sân bay quốc tế Kansas City – Sân bay quốc tế O'Hare | 647 | 15,8 phút | 74,2% | 31 |
| PIA ORD Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria – Sân bay quốc tế O'Hare | 209 | -2,6 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 24 | 24 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 1/2025 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 26 | 25 | 76,0% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 5/2025 | 31 | 28 | 71,4% | 3 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 67,9% | 2 |
| tháng 7/2025 | 30 | 27 | 81,5% | 3 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 47 | 72,3% | 5 |
| tháng 7/2026 | 32 | 30 | 83,3% | 2 |