209 km · Nội địa

O'Hare (ORD) – General Wayne A. Downing Peoria (PIA)

Tháng 7/2026 có 356 chuyến bay khai thác giữa O'Hare và General Wayne A. Downing Peoria, tính cả hai chiều; 75,6% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1265339▲ 27,9%
Tháng 2230343▲ 49,1%
Tháng 3298336▲ 12,8%
Tháng 4402544▲ 35,3%
Tháng 5431361▼ 16,2%
Tháng 6418355▼ 15,1%
Tháng 7418356▼ 14,8%
Tháng 8379––
Tháng 9357––
Tháng 10404–đang tích luỹ
Tháng 11291––
Tháng 12291––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.4622.634▲ 7,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,9%73,2%▼ 7,2%
Tháng 269,6%74,9%▲ 7,6%
Tháng 372,5%72,6%▲ 0,1%
Tháng 485,6%74,1%▼ 13,4%
Tháng 583,3%77,6%▼ 6,8%
Tháng 674,2%80,3%▲ 8,2%
Tháng 765,8%75,6%▲ 14,9%
Tháng 877,6%––
Tháng 985,7%––
Tháng 1077,0%–đang tích luỹ
Tháng 1177,3%––
Tháng 1266,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,7%75,5%▼ 0,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 158▲ 60,0%
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 3227▲ 1.250,0%
Tháng 4746▲ 557,1%
Tháng 519▲ 800,0%
Tháng 6217▲ 750,0%
Tháng 71017▲ 70,0%
Tháng 817––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1145––
Tháng 1223––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)29124▲ 327,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. SkyWest Airlines 63,7%
  2. Envoy Air 34,4%
  3. Republic Airways 1,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ORD → PIA

Chuyến theo lịch
3.810
Chuyến khai thác
3.688
Bị huỷ
122 · 3,2%
Tỷ lệ đúng giờ
75,4%

PIA → ORD

Chuyến theo lịch
3.810
Chuyến khai thác
3.689
Bị huỷ
121 · 3,2%
Tỷ lệ đúng giờ
77,2%

ORD → PIA và PIA → ORD tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
SkyWest Airlines OO 4.857 63,7% 75,0% 144
Envoy Air MQ 2.623 34,4% 78,2% 99
Republic Airways YX 140 1,8% 85,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:009,2phút · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,0phút09:00 ↔ 13:00
Chuyến bay ghi nhận7.620ORD–PIA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 89,1% · 787 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 83,1% · 667 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 79,4% · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 76,3% · 635 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 74,0% · 484 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 80,4% · 208 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 74,9% · 438 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 76,4% · 301 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,8% · 870 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 66,5% · 216 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 68,5% · 887 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 69,1% · 315 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 75,7% · 495 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 72,0% · 293 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 14,1 phút · 787 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 11,1 phút · 667 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 9,2 phút · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 17,5 phút · 635 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 16,8 phút · 484 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,0 phút · 208 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 25,1 phút · 438 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,4 phút · 301 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 22,7 phút · 870 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 18,2 phút · 216 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,1 phút · 887 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 18,5 phút · 315 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 20,4 phút · 495 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 15,3 phút · 293 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 787 · 787 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 667 · 667 chuyến ghi nhận · 646 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 534 · 534 chuyến ghi nhận · 529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 635 · 635 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 484 · 484 chuyến ghi nhận · 476 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 208 · 208 chuyến ghi nhận · 204 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 438 · 438 chuyến ghi nhận · 423 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 846 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 216 · 216 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 887 · 887 chuyến ghi nhận · 852 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 301 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 293 · 293 chuyến ghi nhận · 268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5556
06:0089,1%14,1 phút773787
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5353
08:0083,1%11,1 phút646667
09:0079,4%9,2 phút529534
10:0076,3%17,5 phút616635
11:0074,0%16,8 phút476484
12:0080,4%14,0 phút204208
13:0074,9%25,1 phút423438
14:0076,4%19,4 phút297301
15:0072,8%22,7 phút846870
16:0066,5%18,2 phút215216
17:0068,5%25,1 phút852887
18:0069,1%18,5 phút301315
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—156180
20:0075,7%20,4 phút477495
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—141148
22:0072,0%15,3 phút268293
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4953

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 75,9% · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,1% · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,5% · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 74,5% · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 75,1% · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 79,1% · 1.013 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 71,4% · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 20,9 phút · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 10,5 phút · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 14,7 phút · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 20,4 phút · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 18,7 phút · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 15,9 phút · 1.013 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 22,6 phút · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.122 · 1.122 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.093 · 1.093 chuyến ghi nhận · 1.072 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.081 · 1.081 chuyến ghi nhận · 1.055 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.100 · 1.100 chuyến ghi nhận · 1.069 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.117 · 1.117 chuyến ghi nhận · 1.078 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.013 · 1.013 chuyến ghi nhận · 969 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.094 · 1.094 chuyến ghi nhận · 1.065 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai75,9%20,9 phút1.0691.122
Thứ Ba80,1%10,5 phút1.0721.093
Thứ Tư78,5%14,7 phút1.0551.081
Thứ Năm74,5%20,4 phút1.0691.100
Thứ Sáu75,1%18,7 phút1.0781.117
Thứ Bảy79,1%15,9 phút9691.013
Chủ Nhật71,4%22,6 phút1.0651.094

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 75,7% · 617 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 72,8% · 575 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,6% · 663 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,0% · 999 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,7% · 802 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,0% · 792 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 70,3% · 801 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,6% · 396 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 85,7% · 359 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,4% · 541 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 76,5% · 511 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 70,6% · 564 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 17,8 phút · 617 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 18,6 phút · 575 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 19,7 phút · 663 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 19,2 phút · 999 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 17,3 phút · 802 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,4 phút · 792 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 22,6 phút · 801 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 18,6 phút · 396 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,2 phút · 359 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 9,9 phút · 541 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 16,8 phút · 511 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 23,1 phút · 564 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 617 · 617 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 575 · 575 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 663 · 663 chuyến ghi nhận · 634 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 999 · 999 chuyến ghi nhận · 946 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 802 · 802 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 773 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 801 · 801 chuyến ghi nhận · 774 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 359 · 359 chuyến ghi nhận · 357 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 511 · 511 chuyến ghi nhận · 463 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T175,7%17,8 phút604617
T272,8%18,6 phút573575
T372,6%19,7 phút634663
T479,0%19,2 phút946999
T580,7%17,3 phút792802
T677,0%15,4 phút773792
T770,3%22,6 phút774801
T877,6%18,6 phút379396
T985,7%7,2 phút357359
T1080,4%9,9 phút541541
T1176,5%16,8 phút463511
T1270,6%23,1 phút541564

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 73,9% 5.630
  • Trễ trên 15 phút 22,9% 1.747
  • Bị huỷ 3,2% 243
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

81
81 trong 81
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
OO5807 PIA → ORD 467 76,0%
OO4808 PIA → ORD 423 65,1%
OO5874 ORD → PIA 378 70,0%
OO5483 PIA → ORD 365 69,1%
OO5427 ORD → PIA 296 78,7%
OO5442 ORD → PIA 274 77,7%
OO5733 ORD → PIA 234 78,0%
OO4675 PIA → ORD 183 86,9%
OO5432 ORD → PIA 181 81,5%
MQ3779 PIA → ORD 133 90,1%
OO6022 PIA → ORD 114 78,0%
MQ4017 ORD → PIA 101 63,5%
OO5998 ORD → PIA 96 72,3%
MQ4017 PIA → ORD 87 67,1%
OO4798 PIA → ORD 84 89,0%
MQ3529 PIA → ORD 80 80,0%
OO5362 ORD → PIA 77 81,6%
MQ3740 ORD → PIA 72 63,2%
MQ3740 PIA → ORD 72 78,1%
MQ3741 ORD → PIA 72 84,7%
MQ3741 PIA → ORD 72 85,9%
OO5949 ORD → PIA 72 77,5%
OO5887 PIA → ORD 68 92,7%
MQ3731 ORD → PIA 64 80,7%
MQ3645 ORD → PIA 62 62,9%
MQ3749 PIA → ORD 62 72,6%
MQ3750 ORD → PIA 62 80,7%
OO5433 PIA → ORD 62 76,7%
MQ3731 PIA → ORD 61 82,1%
MQ3632 PIA → ORD 60 54,2%
MQ3687 ORD → PIA 60 65,5%
OO5810 ORD → PIA 54 61,7%
MQ3529 ORD → PIA 50 75,5%
MQ3663 ORD → PIA 50 74,0%
OO5584 ORD → PIA 46 67,4%
MQ3491 ORD → PIA 44 79,0%
MQ3931 PIA → ORD 44 95,5%
MQ4077 ORD → PIA 44 75,0%
MQ4179 ORD → PIA 44 90,9%
MQ4179 PIA → ORD 44 93,0%
MQ4124 ORD → PIA 42 89,5%
MQ3486 PIA → ORD 37 89,2%
MQ3880 PIA → ORD 37 78,4%
MQ3880 ORD → PIA 37 89,2%
OO5290 PIA → ORD 37 62,2%
MQ3405 ORD → PIA 36 69,4%
OO5227 ORD → PIA 36 52,8%
OO5280 ORD → PIA 36 66,7%
OO5360 ORD → PIA 36 63,9%
OO5366 PIA → ORD 36 65,6%
OO5595 ORD → PIA 36 71,4%
OO5608 PIA → ORD 35 85,3%
OO6047 ORD → PIA 35 69,7%
YX3553 ORD → PIA 35 88,6%
YX3563 ORD → PIA 35 74,3%
YX3584 PIA → ORD 35 77,1%
YX3574 PIA → ORD 34 100,0%
MQ3612 PIA → ORD 33 90,6%
MQ3990 ORD → PIA 33 93,9%
OO5939 ORD → PIA 32 66,7%
OO4943 PIA → ORD 31 83,9%
OO4945 ORD → PIA 31 87,1%
OO4946 ORD → PIA 31 66,7%
OO4949 ORD → PIA 31 87,1%
OO4964 PIA → ORD 31 96,8%
OO6189 ORD → PIA 31 74,2%
OO6189 PIA → ORD 31 71,0%
OO6487 ORD → PIA 31 83,9%
OO6487 PIA → ORD 31 83,9%
MQ3455 PIA → ORD 30 73,1%
MQ3482 ORD → PIA 30 76,0%
MQ3505 ORD → PIA 30 70,4%
MQ3516 PIA → ORD 30 89,7%
MQ3538 ORD → PIA 30 70,0%
MQ3616 ORD → PIA 30 96,6%
MQ3699 PIA → ORD 30 93,3%
MQ3990 PIA → ORD 30 80,0%
OO4948 PIA → ORD 30 76,7%
OO4971 ORD → PIA 30 70,0%
OO4996 PIA → ORD 30 79,3%
OO5570 ORD → PIA 30 80,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 356 −14,8% 17 75,6%
tháng 6/2026 355 −15,1% 17 80,3%
tháng 5/2026 361 −16,2% 9 77,6%
tháng 4/2026 544 +35,3% 46 74,1%
tháng 3/2026 336 +12,8% 27 72,6%
tháng 2/2026 343 +49,1% 0 74,9%
tháng 1/2026 339 +27,9% 8 73,2%
tháng 12/2025 291 +16,4% 23 66,3%
tháng 11/2025 291 +69,2% 45 77,3%
tháng 10/2025 404 +194,9% 0 77,0%
tháng 9/2025 357 2 85,7%
tháng 8/2025 379 17 77,6%
tháng 7/2025 418 10 65,8%
tháng 6/2025 418 2 74,2%
tháng 5/2025 431 1 83,3%
tháng 4/2025 402 7 85,6%
tháng 3/2025 298 2 72,5%
tháng 2/2025 230 2 69,6%
tháng 1/2025 265 5 78,9%
tháng 12/2024 250 0 75,6%
tháng 11/2024 172 3 75,0%
tháng 10/2024 137 0 90,5%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…