OO6189
OO6189 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 20 đường bay, nhiều nhất là Provo – Dallas-Fort Worth. Trong 557 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,4%trên 557 chuyến
- Chậm trung bình12,7 phút
- Tháng 7/202644
- Bị huỷ3,4%
- Các chặng mang số hiệu này20
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 2 | 28 | 17 | ▼ 39,3% |
| Tháng 3 | 29 | 30 | ▲ 3,4% |
| Tháng 4 | 54 | 30 | ▼ 44,4% |
| Tháng 5 | 35 | 33 | ▼ 5,7% |
| Tháng 6 | 4 | 44 | ▲ 1.000,0% |
| Tháng 7 | – | 44 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 38 | – | – |
| Tháng 10 | 33 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,3% | 83,3% | ▼ 8,7% |
| Tháng 2 | 89,3% | 64,7% | ▼ 27,5% |
| Tháng 3 | 96,3% | 62,1% | ▼ 35,5% |
| Tháng 4 | 72,2% | 92,9% | ▲ 28,6% |
| Tháng 5 | 71,9% | 69,7% | ▼ 3,0% |
| Tháng 6 | 75,0% | 84,1% | ▲ 12,1% |
| Tháng 7 | – | 75,0% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 79,0% | – | – |
| Tháng 10 | 93,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 95,8% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2 | 6 | ▲ 200,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,6% 538
- Bị huỷ 3,4% 19
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| PVU DFW Sân bay thành phố Provo – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.541 | 12,3 phút | 92,3% | 82 |
| BFL PHX Sân bay Meadows Field – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 684 | 3,7 phút | 90,3% | 69 |
| PHX MRY Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay vùng Monterey | 962 | 22,8 phút | 72,1% | 62 |
| ORD CID Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay The Eastern Iowa | 315 | 7,1 phút | 88,1% | 44 |
| LAX PDX Sân bay quốc tế Los Angeles – Sân bay quốc tế Portland | 1.343 | 6,6 phút | 80,5% | 41 |
| PDX LAX Sân bay quốc tế Portland – Sân bay quốc tế Los Angeles | 1.343 | 19,2 phút | 72,5% | 40 |
| PHX DRO Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay hạt Durango La Plata | 565 | 4,0 phút | 84,4% | 32 |
| PIA ORD Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria – Sân bay quốc tế O'Hare | 209 | 22,8 phút | 71,0% | 31 |
| ORD PIA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế General Wayne A. Downing Peoria | 209 | 21,2 phút | 74,2% | 31 |
| GRK DFW Sân bay Killeen Regional / Robert Gray Army – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 217 | 17,5 phút | 71,4% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 7 | 6 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 25 | 23 | 91,3% | 2 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 29 | 27 | 96,3% | 2 |
| tháng 4/2025 | 54 | 54 | 72,2% | 0 |
| tháng 5/2025 | 35 | 32 | 71,9% | 3 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 38 | 38 | 79,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 33 | 33 | 93,9% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 89,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 24 | 95,8% | 2 |
| tháng 1/2026 | 30 | 24 | 83,3% | 6 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 30 | 29 | 62,1% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 28 | 92,9% | 2 |
| tháng 5/2026 | 33 | 33 | 69,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 44 | 44 | 84,1% | 0 |
| tháng 7/2026 | 44 | 44 | 75,0% | 0 |