315 km · Nội địa

The Eastern Iowa (CID) – O'Hare (ORD)

Tháng 7/2026 có 430 chuyến bay khai thác giữa The Eastern Iowa và O'Hare, tính cả hai chiều; 73,7% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1405440▲ 8,6%
Tháng 2333437▲ 31,2%
Tháng 3290451▲ 55,5%
Tháng 4282562▲ 99,3%
Tháng 5406575▲ 41,6%
Tháng 6454402▼ 11,5%
Tháng 7362430▲ 18,8%
Tháng 8449––
Tháng 9430––
Tháng 10456–đang tích luỹ
Tháng 11336––
Tháng 12331––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.5323.297▲ 30,2%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,0%73,0%▼ 12,0%
Tháng 276,3%73,5%▼ 3,7%
Tháng 379,3%68,3%▼ 13,9%
Tháng 481,9%74,4%▼ 9,2%
Tháng 583,3%79,3%▼ 4,8%
Tháng 677,5%77,1%▼ 0,5%
Tháng 760,2%73,7%▲ 22,4%
Tháng 877,1%––
Tháng 984,4%––
Tháng 1080,3%–đang tích luỹ
Tháng 1174,1%––
Tháng 1264,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)77,4%74,2%▼ 4,1%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1411▲ 175,0%
Tháng 234▲ 33,3%
Tháng 31240▲ 233,3%
Tháng 4440▲ 900,0%
Tháng 593▼ 66,7%
Tháng 6417▲ 325,0%
Tháng 71022▲ 120,0%
Tháng 812––
Tháng 94––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1127––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)46137▲ 197,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 35,6%
  2. SkyWest Airlines 30,7%
  3. United Airlines 17,4%
  4. Republic Airways 12,8%
  5. American Airlines 3,5%
  6. PSA Airlines 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CID → ORD

Chuyến theo lịch
4.495
Chuyến khai thác
4.345
Bị huỷ
150 · 3,3%
Tỷ lệ đúng giờ
80,5%

ORD → CID

Chuyến theo lịch
4.496
Chuyến khai thác
4.358
Bị huỷ
138 · 3,1%
Tỷ lệ đúng giờ
72,4%

CID → ORD và ORD → CID tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 3.198 35,6% 80,1% 75
SkyWest Airlines OO 2.760 30,7% 73,0% 103
United Airlines UA 1.564 17,4% 73,6% 33
Republic Airways YX 1.152 12,8% 79,7% 56
American Airlines AA 315 3,5% 70,6% 19
PSA Airlines OH 2 0,0% 2

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất12:00–13:009,2phút · 272 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất26,6phút12:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận8.991CID–ORD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 83,8% · 813 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 88,9% · 253 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,4% · 807 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 78,7% · 833 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,2% · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79,8% · 900 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 84,5% · 272 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 79,0% · 513 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 72,6% · 315 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 74,9% · 597 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 79,4% · 435 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 73,0% · 622 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 72,7% · 589 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 61,3% · 772 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 60,9% · 320 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 65,3% · 339 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 17,4 phút · 813 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 12,0 phút · 253 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 13,9 phút · 807 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 14,0 phút · 833 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 17,9 phút · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 17,2 phút · 900 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 9,2 phút · 272 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 15,5 phút · 513 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,5 phút · 315 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 16,1 phút · 597 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 10,2 phút · 435 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 32,5 phút · 622 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 17,4 phút · 589 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 34,2 phút · 772 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 32,6 phút · 320 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 35,9 phút · 339 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 813 · 813 chuyến ghi nhận · 788 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 243 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 783 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 833 · 833 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 900 · 900 chuyến ghi nhận · 882 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 272 · 272 chuyến ghi nhận · 265 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 315 · 315 chuyến ghi nhận · 307 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 622 · 622 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 589 · 589 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 312 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 339 · 339 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—188194
06:0083,8%17,4 phút788813
07:0088,9%12,0 phút243253
08:0084,4%13,9 phút783807
09:0078,7%14,0 phút813833
10:0078,2%17,9 phút239245
11:0079,8%17,2 phút882900
12:0084,5%9,2 phút265272
13:0079,0%15,5 phút504513
14:0072,6%17,5 phút307315
15:0074,9%16,1 phút582597
16:0079,4%10,2 phút417435
17:0073,0%32,5 phút600622
18:0072,7%17,4 phút557589
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—160168
20:0061,3%34,2 phút747772
21:0060,9%32,6 phút312320
22:0065,3%35,9 phút314339
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—02

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 76,0% · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 80,1% · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 77,1% · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 76,6% · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 73,7% · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,4% · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,3% · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,7 phút · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 15,4 phút · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 19,8 phút · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 19,2 phút · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 24,5 phút · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 17,7 phút · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 19,9 phút · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.324 · 1.324 chuyến ghi nhận · 1.276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.276 · 1.276 chuyến ghi nhận · 1.253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.255 · 1.255 chuyến ghi nhận · 1.220 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.307 · 1.307 chuyến ghi nhận · 1.266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.317 · 1.317 chuyến ghi nhận · 1.263 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.168 · 1.168 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.344 · 1.344 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai76,0%21,7 phút1.2761.324
Thứ Ba80,1%15,4 phút1.2531.276
Thứ Tư77,1%19,8 phút1.2201.255
Thứ Năm76,6%19,2 phút1.2661.307
Thứ Sáu73,7%24,5 phút1.2631.317
Thứ Bảy77,4%17,7 phút1.1311.168
Chủ Nhật74,3%19,9 phút1.2941.344

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,8% · 860 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 74,7% · 777 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 72,6% · 793 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 76,9% · 888 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 80,9% · 993 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 77,3% · 877 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 67,6% · 824 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 77,1% · 461 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,4% · 434 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 80,4% · 688 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 79,2% · 688 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 70,7% · 708 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 18,0 phút · 860 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 21,6 phút · 777 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 25,1 phút · 793 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 19,3 phút · 888 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 13,4 phút · 993 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 22,2 phút · 877 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 35,5 phút · 824 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 13,6 phút · 461 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 7,3 phút · 434 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 7,7 phút · 688 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 14,3 phút · 688 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 32,8 phút · 708 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 860 · 860 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 777 · 777 chuyến ghi nhận · 770 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 793 · 793 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 888 · 888 chuyến ghi nhận · 844 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 993 · 993 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 877 · 877 chuyến ghi nhận · 856 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 824 · 824 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 461 · 461 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 434 · 434 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 688 · 688 chuyến ghi nhận · 688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 688 · 688 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,8%18,0 phút845860
T274,7%21,6 phút770777
T372,6%25,1 phút741793
T476,9%19,3 phút844888
T580,9%13,4 phút981993
T677,3%22,2 phút856877
T767,6%35,5 phút792824
T877,1%13,6 phút449461
T984,4%7,3 phút430434
T1080,4%7,7 phút688688
T1179,2%14,3 phút658688
T1270,7%32,8 phút649708

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,0% 6.652
  • Trễ trên 15 phút 22,8% 2.051
  • Bị huỷ 3,2% 288
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

115
115 trong 115
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA1923 ORD → CID 430 58,6%
UA476 CID → ORD 287 89,0%
MQ3936 ORD → CID 209 67,6%
UA2296 ORD → CID 205 61,2%
MQ3430 CID → ORD 202 92,9%
OO4768 CID → ORD 143 77,4%
OO5500 ORD → CID 143 73,9%
MQ4171 CID → ORD 124 76,5%
UA1205 CID → ORD 93 87,8%
MQ3763 CID → ORD 91 83,3%
MQ3763 ORD → CID 89 87,5%
OO6246 CID → ORD 86 65,4%
YX4539 ORD → CID 84 74,7%
YX4539 CID → ORD 83 64,5%
MQ3455 ORD → CID 80 86,3%
MQ3547 ORD → CID 80 83,8%
MQ3874 ORD → CID 75 70,8%
AA2475 CID → ORD 72 88,1%
AA3326 ORD → CID 72 50,0%
MQ3455 CID → ORD 72 84,3%
MQ3458 ORD → CID 72 83,3%
MQ3458 CID → ORD 72 83,3%
OO5746 CID → ORD 70 69,1%
OO5964 ORD → CID 70 71,6%
MQ3847 CID → ORD 67 89,6%
MQ4210 CID → ORD 62 88,7%
OO6246 ORD → CID 62 62,1%
MQ4207 CID → ORD 61 93,4%
MQ3959 ORD → CID 60 47,5%
MQ4241 ORD → CID 60 58,9%
YX3644 ORD → CID 60 85,0%
MQ3845 ORD → CID 59 74,6%
MQ4241 CID → ORD 58 71,7%
MQ3837 CID → ORD 57 85,7%
MQ3837 ORD → CID 57 85,7%
OO4691 CID → ORD 57 72,2%
YX3429 CID → ORD 55 96,2%
MQ3612 ORD → CID 53 88,7%
MQ3616 CID → ORD 53 60,4%
MQ3729 CID → ORD 53 75,5%
OO5581 CID → ORD 53 69,2%
MQ3749 CID → ORD 52 86,3%
UA2071 CID → ORD 52 90,4%
MQ3748 ORD → CID 50 84,0%
MQ3989 CID → ORD 46 55,8%
YX4728 CID → ORD 46 65,9%
YX4728 ORD → CID 46 69,1%
AA2331 ORD → CID 44 55,8%
AA2332 CID → ORD 44 88,4%
MQ4196 ORD → CID 44 83,3%
OO4984 CID → ORD 44 81,0%
OO4986 CID → ORD 44 75,0%
OO4986 ORD → CID 44 79,6%
OO6189 ORD → CID 44 88,1%
YX4389 ORD → CID 44 76,7%
YX4389 CID → ORD 44 80,5%
MQ3546 CID → ORD 43 83,7%
MQ3546 ORD → CID 43 86,1%
MQ4195 CID → ORD 43 92,9%
YX4731 ORD → CID 43 72,5%
YX4731 CID → ORD 43 71,1%
YX3707 ORD → CID 41 89,7%
MQ3989 ORD → CID 39 75,7%
MQ3912 CID → ORD 38 92,1%
OO4781 ORD → CID 38 62,2%
YX3521 CID → ORD 38 89,5%
MQ3702 ORD → CID 37 77,8%
OO4650 CID → ORD 37 83,3%
OO4656 CID → ORD 37 91,7%
OO4723 CID → ORD 37 82,4%
OO4757 ORD → CID 37 86,1%
OO5223 ORD → CID 37 88,9%
UA656 CID → ORD 37 86,1%
MQ3766 CID → ORD 36 94,1%
OO4647 ORD → CID 36 94,3%
OO4734 CID → ORD 36 61,8%
OO5533 ORD → CID 36 55,9%
OO6216 CID → ORD 36 69,4%
OO4747 CID → ORD 35 80,0%
OO5882 ORD → CID 35 74,3%
OO6216 ORD → CID 35 65,7%
UA512 CID → ORD 35 82,4%
MQ3749 ORD → CID 33 81,8%
MQ3750 CID → ORD 33 81,8%
MQ4171 ORD → CID 33 87,9%
MQ4106 CID → ORD 32 87,1%
OO4659 CID → ORD 32 78,1%
OO4745 CID → ORD 32 63,3%
OO4754 CID → ORD 32 78,1%
OO5293 ORD → CID 32 59,3%
OO5318 ORD → CID 32 71,9%
OO5372 ORD → CID 32 78,1%
UA364 CID → ORD 32 90,3%
UA466 ORD → CID 32 78,1%
MQ3766 ORD → CID 31 87,1%
MQ3772 CID → ORD 31 87,1%
OO4762 CID → ORD 31 77,4%
OO4904 ORD → CID 31 90,3%
OO4904 CID → ORD 31 93,6%
OO5253 ORD → CID 31 61,3%
OO6245 CID → ORD 31 80,7%
OO6245 ORD → CID 31 83,9%
OO6291 CID → ORD 31 74,2%
OO6291 ORD → CID 31 74,2%
UA1393 ORD → CID 31 36,7%
UA1834 CID → ORD 31 86,7%
YX3410 CID → ORD 31 73,3%
YX3459 ORD → CID 31 83,9%
MQ3753 ORD → CID 30 96,3%
MQ3772 ORD → CID 30 96,7%
MQ4106 ORD → CID 30 89,7%
OO6295 ORD → CID 30 61,5%
UA1499 CID → ORD 30 80,0%
UA2331 ORD → CID 30 76,7%
UA2854 CID → ORD 30 93,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 430 +18,8% 22 73,7%
tháng 6/2026 402 −11,5% 17 77,1%
tháng 5/2026 575 +41,6% 3 79,3%
tháng 4/2026 562 +99,3% 40 74,4%
tháng 3/2026 451 +55,5% 40 68,3%
tháng 2/2026 437 +31,2% 4 73,5%
tháng 1/2026 440 +8,6% 11 73,0%
tháng 12/2025 331 +4,1% 31 64,4%
tháng 11/2025 336 +4,3% 27 74,1%
tháng 10/2025 456 +96,6% 0 80,3%
tháng 9/2025 430 4 84,4%
tháng 8/2025 449 12 77,1%
tháng 7/2025 362 10 60,2%
tháng 6/2025 454 4 77,5%
tháng 5/2025 406 9 83,3%
tháng 4/2025 282 4 81,9%
tháng 3/2025 290 12 79,3%
tháng 2/2025 333 3 76,3%
tháng 1/2025 405 4 83,0%
tháng 12/2024 318 28 77,4%
tháng 11/2024 322 3 84,5%
tháng 10/2024 232 0 80,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…