MQ4195
MQ4195 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 12 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Charleston. Trong 404 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 6/2026, 79,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ79,5%trên 404 chuyến
- Chậm trung bình11,9 phút
- Tháng 6/20263▼ 88,5%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ1,0%
- Các chặng mang số hiệu này12
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 10 | – |
| Tháng 2 | – | 34 | – |
| Tháng 3 | 26 | 36 | ▲ 38,5% |
| Tháng 4 | 3 | 29 | ▲ 866,7% |
| Tháng 5 | – | 30 | – |
| Tháng 6 | 26 | 3 | ▼ 88,5% |
| Tháng 7 | 30 | – | – |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 16 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 57 | – | – |
| Tháng 12 | 43 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 80,0% | – |
| Tháng 2 | – | 88,2% | – |
| Tháng 3 | 65,4% | 74,3% | ▲ 13,6% |
| Tháng 4 | 33,3% | 85,7% | ▲ 157,2% |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | 84,6% | 33,3% | ▼ 60,6% |
| Tháng 7 | 83,3% | – | – |
| Tháng 8 | 87,1% | – | – |
| Tháng 9 | 68,8% | – | – |
| Tháng 10 | 76,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 67,3% | – | – |
| Tháng 12 | 83,7% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 3/2025 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,0% 400
- Bị huỷ 1,0% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 6/3/2025 → 3/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD CHS Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Charleston | 1.224 | 7,9 phút | 78,7% | 62 |
| PHX CID Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay The Eastern Iowa | 2.011 | 10,5 phút | 74,6% | 55 |
| MIA RIC Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế Richmond | 1.332 | 6,4 phút | 80,8% | 53 |
| CHS ORD Sân bay quốc tế Charleston – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.224 | 11,7 phút | 71,7% | 47 |
| CID ORD Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế O'Hare | 315 | 31,3 phút | 92,9% | 43 |
| ORD LIT Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Little Rock | 889 | 5,1 phút | 87,1% | 31 |
| ORD BNA Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Nashville | 660 | 8,7 phút | 83,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 4/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 9/2025 | 16 | 16 | 68,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 76,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 57 | 55 | 67,3% | 2 |
| tháng 12/2025 | 43 | 43 | 83,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 10 | 10 | 80,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 34 | 34 | 88,2% | 0 |
| tháng 3/2026 | 36 | 35 | 74,3% | 1 |
| tháng 4/2026 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |