MQ3458
MQ3458 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Hilton Head Island – Charlotte. Trong 737 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,9% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,9%trên 737 chuyến
- Chậm trung bình8,1 phút
- Tháng 7/202662▲ 1.966,7%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,2%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 22 | ▼ 64,5% |
| Tháng 2 | 56 | 11 | ▼ 80,4% |
| Tháng 3 | 58 | 24 | ▼ 58,6% |
| Tháng 4 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 5 | 30 | 42 | ▲ 40,0% |
| Tháng 6 | 4 | 60 | ▲ 1.400,0% |
| Tháng 7 | 3 | 62 | ▲ 1.966,7% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 29 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 240 | 251 | ▲ 4,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 65,0% | ▼ 25,3% |
| Tháng 2 | 78,6% | 63,6% | ▼ 19,0% |
| Tháng 3 | 86,2% | 87,5% | ▲ 1,5% |
| Tháng 4 | 76,0% | 82,8% | ▲ 8,9% |
| Tháng 5 | 89,3% | 78,6% | ▼ 12,0% |
| Tháng 6 | 75,0% | 83,0% | ▲ 10,7% |
| Tháng 7 | 33,3% | 86,0% | ▲ 157,9% |
| Tháng 8 | 96,2% | – | – |
| Tháng 9 | 84,6% | – | – |
| Tháng 10 | 70,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,6% | – | – |
| Tháng 12 | 64,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,1% | 78,1% | ▲ 4,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8 | 2 | ▼ 75,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 7 | – |
| Tháng 7 | 0 | 5 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 12 | 15 | ▲ 25,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 95,8% 706
- Bị huỷ 4,2% 31
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| HHH CLT Sân bay Hilton Head – Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas | 333 | 6,7 phút | 81,3% | 144 |
| CLT HHH Sân bay quốc tế Charlotte/Douglas – Sân bay Hilton Head | 333 | 8,7 phút | 83,3% | 130 |
| ORD CID Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay The Eastern Iowa | 315 | 6,7 phút | 83,3% | 72 |
| CID ORD Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế O'Hare | 315 | 8,7 phút | 83,3% | 72 |
| ORD AZO Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kalamazoo/Battle Creek | 196 | 10,3 phút | 79,1% | 44 |
| STL ORD Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế O'Hare | 415 | 32,2 phút | 64,5% | 33 |
| DFW BRO Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Brownsville South Padre Island | 778 | 3,2 phút | 75,9% | 31 |
| ORD SGF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Springfield Branson National | 705 | 2,5 phút | 89,3% | 30 |
| BMI ORD Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal – Sân bay quốc tế O'Hare | 187 | 5,5 phút | 90,0% | 30 |
| AZO ORD Sân bay quốc tế Kalamazoo/Battle Creek – Sân bay quốc tế O'Hare | 196 | -0,4 phút | 92,6% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 54 | 54 | 83,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 48 | 47 | 76,6% | 1 |
| tháng 1/2025 | 62 | 54 | 87,0% | 8 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 58 | 58 | 86,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 27 | 25 | 76,0% | 2 |
| tháng 5/2025 | 30 | 28 | 89,3% | 2 |
| tháng 6/2025 | 4 | 4 | 75,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 27 | 92,6% | 2 |
| tháng 12/2025 | 29 | 28 | 64,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 20 | 65,0% | 2 |
| tháng 2/2026 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 29 | 82,8% | 1 |
| tháng 5/2026 | 42 | 42 | 78,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 53 | 83,0% | 7 |
| tháng 7/2026 | 62 | 57 | 86,0% | 5 |