187 km · Nội địa

Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal (BMI) – O'Hare (ORD)

Tháng 7/2026 có 114 chuyến bay khai thác giữa Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal và O'Hare, tính cả hai chiều; 76,3% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1–114–
Tháng 2–144–
Tháng 3–175–
Tháng 4108177▲ 63,9%
Tháng 5175186▲ 6,3%
Tháng 6125120▼ 4,0%
Tháng 7122114▼ 6,6%
Tháng 8120––
Tháng 9120––
Tháng 10122–đang tích luỹ
Tháng 11150––
Tháng 12154––

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–81,6%–
Tháng 2–88,9%–
Tháng 3–78,9%–
Tháng 488,9%76,8%▼ 13,6%
Tháng 585,1%89,2%▲ 4,8%
Tháng 684,8%77,5%▼ 8,6%
Tháng 773,0%76,3%▲ 4,5%
Tháng 888,3%––
Tháng 984,2%––
Tháng 1086,9%–đang tích luỹ
Tháng 1185,3%––
Tháng 1270,8%––

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 2–0–
Tháng 3–11–
Tháng 403–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 636▲ 100,0%
Tháng 7210▲ 400,0%
Tháng 84––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1122––
Tháng 124––

Theo chiều bay

BMI → ORD

Chuyến theo lịch
1.147
Chuyến khai thác
1.115
Bị huỷ
32 · 2,8%
Tỷ lệ đúng giờ
86,0%

ORD → BMI

Chuyến theo lịch
1.147
Chuyến khai thác
1.111
Bị huỷ
36 · 3,1%
Tỷ lệ đúng giờ
78,5%

BMI → ORD và ORD → BMI tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/4/2025 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 2.294 100,0% 82,3% 68

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 4/4/2025 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:002,7phút · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,2phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận2.294BMI–ORD

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,9% · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 84,2% · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 84,4% · 255 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 68,7% · 222 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 2,7 phút · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 177 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 197 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 8,5 phút · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 7,3 phút · 255 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 15,9 phút · 222 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 259 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 177 · 177 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 165 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 34 · 34 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 197 · 197 chuyến ghi nhận · 192 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 250 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 63 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 126 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 35 · 35 chuyến ghi nhận · 34 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,9%2,7 phút259263
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—175177
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4343
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—165170
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3434
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—192197
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
13:0084,2%8,5 phút246250
14:0084,4%7,3 phút250255
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6365
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—168172
17:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3435
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—126136
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4950
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—111119
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3435
22:0068,7%15,9 phút211222
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5762

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 84,5% · 332 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 83,3% · 332 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 84,6% · 332 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 82,5% · 324 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,5% · 328 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 81,4% · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 80,9% · 328 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 8,4 phút · 332 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 9,5 phút · 332 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 7,9 phút · 332 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 17,1 phút · 324 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 14,1 phút · 328 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 6,9 phút · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 6,2 phút · 328 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 332 · 332 chuyến ghi nhận · 319 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 324 · 324 chuyến ghi nhận · 314 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 328 · 328 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,5%8,4 phút323332
Thứ Ba83,3%9,5 phút323332
Thứ Tư84,6%7,9 phút319332
Thứ Năm82,5%17,1 phút314324
Thứ Sáu78,5%14,1 phút321328
Thứ Bảy81,4%6,9 phút306318
Chủ Nhật80,9%6,2 phút320328

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 81,4% · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 87,3% · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 81,2% · 254 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 74,6% · 248 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 10,7 phút · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1,6 phút · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 9,2 phút · 254 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 18,6 phút · 248 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 116 · 116 chuyến ghi nhận · 114 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 144 · 144 chuyến ghi nhận · 144 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 236 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 122 · 122 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T1Chưa đủ 200 chuyến đo được—114116
T2Chưa đủ 200 chuyến đo được—144144
T3Chưa đủ 200 chuyến đo được—175186
T481,4%10,7 phút285288
T587,3%1,6 phút361362
T681,2%9,2 phút245254
T774,6%18,6 phút236248
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—120124
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—120120
T10Chưa đủ 200 chuyến đo được—122122
T11Chưa đủ 200 chuyến đo được—150172
T12Chưa đủ 200 chuyến đo được—154158

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,8% 1.831
  • Trễ trên 15 phút 17,2% 395
  • Bị huỷ 3,0% 68
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

38
38 trong 38
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ3509 BMI → ORD 134 92,3%
MQ3809 ORD → BMI 134 66,7%
MQ3635 ORD → BMI 75 75,7%
MQ3929 BMI → ORD 75 96,0%
MQ3972 BMI → ORD 72 74,2%
MQ3972 ORD → BMI 72 79,7%
MQ3552 ORD → BMI 62 80,7%
MQ3555 BMI → ORD 62 72,6%
MQ3437 BMI → ORD 57 91,2%
MQ3646 BMI → ORD 54 75,0%
MQ3646 ORD → BMI 54 75,0%
MQ3436 ORD → BMI 47 87,2%
MQ3399 BMI → ORD 44 79,6%
MQ3399 ORD → BMI 44 79,6%
MQ3473 ORD → BMI 44 88,4%
MQ3963 BMI → ORD 44 90,7%
MQ3366 BMI → ORD 37 91,9%
MQ3490 ORD → BMI 37 75,7%
MQ3516 BMI → ORD 33 90,9%
MQ3719 ORD → BMI 33 78,8%
MQ3374 BMI → ORD 32 77,4%
MQ3466 ORD → BMI 32 80,7%
MQ3429 BMI → ORD 31 96,8%
MQ3460 ORD → BMI 31 90,3%
MQ3463 BMI → ORD 31 87,1%
MQ3958 ORD → BMI 31 66,7%
MQ3977 ORD → BMI 31 87,1%
MQ3977 BMI → ORD 31 80,7%
MQ3384 BMI → ORD 30 78,6%
MQ3428 ORD → BMI 30 93,3%
MQ3434 BMI → ORD 30 92,9%
MQ3458 BMI → ORD 30 90,0%
MQ3478 ORD → BMI 30 79,3%
MQ3522 ORD → BMI 30 67,9%
MQ3543 ORD → BMI 30 74,1%
MQ3564 BMI → ORD 30 82,6%
MQ3895 BMI → ORD 30 93,3%
MQ4070 ORD → BMI 30 77,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 114 −6,6% 10 76,3%
tháng 6/2026 120 −4,0% 6 77,5%
tháng 5/2026 186 +6,3% 0 89,2%
tháng 4/2026 177 +63,9% 3 76,8%
tháng 3/2026 175 11 78,9%
tháng 2/2026 144 0 88,9%
tháng 1/2026 114 2 81,6%
tháng 12/2025 154 4 70,8%
tháng 11/2025 150 22 85,3%
tháng 10/2025 122 0 86,9%
tháng 9/2025 120 0 84,2%
tháng 8/2025 120 4 88,3%
tháng 7/2025 122 2 73,0%
tháng 6/2025 125 3 84,8%
tháng 5/2025 175 1 85,1%
tháng 4/2025 108 0 88,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…