MQ3437
MQ3437 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 17 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Corpus Christi. Trong 864 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 87,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ87,2%trên 864 chuyến
- Chậm trung bình6,2 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,7%
- Các chặng mang số hiệu này17
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 62 | 35 | ▼ 43,5% |
| Tháng 2 | 56 | 28 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 60 | 55 | ▼ 8,3% |
| Tháng 4 | 30 | 33 | ▲ 10,0% |
| Tháng 5 | 31 | 38 | ▲ 22,6% |
| Tháng 6 | 29 | 52 | ▲ 79,3% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 27 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 299 | 303 | ▲ 1,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,0% | 82,9% | ▲ 2,3% |
| Tháng 2 | 89,3% | 96,4% | ▲ 8,0% |
| Tháng 3 | 79,7% | 90,7% | ▲ 13,9% |
| Tháng 4 | 93,3% | 100,0% | ▲ 7,1% |
| Tháng 5 | 93,6% | 94,7% | ▲ 1,3% |
| Tháng 6 | 96,6% | 80,4% | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 80,7% | 83,9% | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 96,7% | – | – |
| Tháng 9 | 86,7% | – | – |
| Tháng 10 | 70,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,5% | – | – |
| Tháng 12 | 58,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 87,7% | 89,9% | ▲ 2,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 2 | ▼ 60,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,3% 849
- Bị huỷ 1,7% 15
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW CRP Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Corpus Christi | 572 | 3,8 phút | 88,0% | 145 |
| CRP DFW Sân bay quốc tế Corpus Christi – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 572 | 9,9 phút | 84,9% | 144 |
| CMH MIA Sân bay quốc tế John Glenn Columbus – Sân bay quốc tế Miami | 1.598 | 5,3 phút | 81,6% | 77 |
| LEX DFW Sân bay Blue Grass – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.261 | -4,1 phút | 97,3% | 74 |
| ORD MSN Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Dane County Regional Truax | 175 | 8,8 phút | 87,9% | 66 |
| MSN ORD Sân bay Dane County Regional Truax – Sân bay quốc tế O'Hare | 175 | 23,0 phút | 80,0% | 66 |
| MDT ORD Sân bay quốc tế Harrisburg – Sân bay quốc tế O'Hare | 954 | -0,7 phút | 90,2% | 61 |
| BMI ORD Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal – Sân bay quốc tế O'Hare | 187 | 5,3 phút | 91,2% | 57 |
| MIA CMH Sân bay quốc tế Miami – Sân bay quốc tế John Glenn Columbus | 1.598 | -0,4 phút | 95,1% | 41 |
| LSE ORD Sân bay vùng La Crosse – Sân bay quốc tế O'Hare | 345 | 3,0 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 53 | 52 | 92,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 62 | 60 | 90,0% | 2 |
| tháng 1/2025 | 62 | 58 | 81,0% | 4 |
| tháng 2/2025 | 56 | 56 | 89,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 60 | 59 | 79,7% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 93,6% | 0 |
| tháng 6/2025 | 29 | 29 | 96,6% | 0 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 31 | 30 | 96,7% | 1 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 27 | 24 | 87,5% | 3 |
| tháng 12/2025 | 18 | 17 | 58,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2026 | 55 | 54 | 90,7% | 1 |
| tháng 4/2026 | 33 | 33 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 38 | 38 | 94,7% | 0 |
| tháng 6/2026 | 52 | 51 | 80,4% | 1 |
| tháng 7/2026 | 62 | 62 | 83,9% | 0 |