MQ3522
MQ3522 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 14 đường bay, nhiều nhất là Minneapolis – Chicago. Trong 553 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,2%trên 553 chuyến
- Chậm trung bình11,6 phút
- Tháng 7/20267▼ 74,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,7%
- Các chặng mang số hiệu này14
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 43 | ▲ 38,7% |
| Tháng 2 | 28 | 21 | ▼ 25,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 6 | ▼ 80,0% |
| Tháng 5 | 31 | 8 | ▼ 74,2% |
| Tháng 6 | 26 | 17 | ▼ 34,6% |
| Tháng 7 | 27 | 7 | ▼ 74,1% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 13 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 22 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 204 | 133 | ▼ 34,8% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83,9% | 69,8% | ▼ 16,8% |
| Tháng 2 | 96,4% | 85,7% | ▼ 11,1% |
| Tháng 3 | 100,0% | 75,9% | ▼ 24,1% |
| Tháng 4 | 96,7% | 66,7% | ▼ 31,0% |
| Tháng 5 | 87,1% | 87,5% | ▲ 0,5% |
| Tháng 6 | 73,1% | 76,5% | ▲ 4,6% |
| Tháng 7 | 66,7% | 100,0% | ▲ 50,0% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 61,5% | – | – |
| Tháng 10 | 62,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 66,7% | – | – |
| Tháng 12 | 88,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 86,3% | 80,3% | ▼ 6,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,3% 549
- Bị huỷ 0,7% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 25/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| MSP ORD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế O'Hare | 537 | 14,9 phút | 73,1% | 198 |
| DSM MIA Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Miami | 2.137 | 4,0 phút | 90,5% | 149 |
| DSM PHX Sân bay quốc tế Des Moines – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 1.847 | 17,4 phút | 93,6% | 31 |
| ORD BMI Sân bay quốc tế O'Hare – Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal | 187 | 23,2 phút | 67,9% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 38 | 38 | 89,5% | 0 |
| tháng 11/2024 | 33 | 33 | 90,9% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 96,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 30 | 100,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 96,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 87,1% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 13 | 13 | 61,5% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 22 | 21 | 66,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 43 | 43 | 69,8% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 29 | 75,9% | 2 |
| tháng 4/2026 | 6 | 6 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 6/2026 | 17 | 17 | 76,5% | 0 |
| tháng 7/2026 | 7 | 7 | 100,0% | 0 |