MQ3895
MQ3895 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 19 đường bay, nhiều nhất là Dallas-Fort Worth – Fargo. Trong 548 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 7/2026, 82,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ82,8%trên 548 chuyến
- Chậm trung bình7,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 675,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
- Các chặng mang số hiệu này19
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 60 | ▲ 5.900,0% |
| Tháng 2 | 9 | 56 | ▲ 522,2% |
| Tháng 3 | 51 | 35 | ▼ 31,4% |
| Tháng 4 | 30 | 13 | ▼ 56,7% |
| Tháng 5 | 30 | 17 | ▼ 43,3% |
| Tháng 6 | 5 | 30 | ▲ 500,0% |
| Tháng 7 | 4 | 31 | ▲ 675,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 52 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 130 | 242 | ▲ 86,2% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0,0% | 80,7% | – |
| Tháng 2 | 100,0% | 87,5% | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 78,7% | 82,9% | ▲ 5,3% |
| Tháng 4 | 73,3% | 92,3% | ▲ 25,9% |
| Tháng 5 | 86,7% | 88,2% | ▲ 1,8% |
| Tháng 6 | 80,0% | 53,3% | ▼ 33,3% |
| Tháng 7 | 100,0% | 80,7% | ▼ 19,3% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 87,7% | – | – |
| Tháng 12 | 83,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,1% | 80,8% | ▲ 9,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất17 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 3 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 4 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 3 | ▼ 40,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 536
- Bị huỷ 2,2% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 28/11/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DFW FAR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Hector | 1.560 | 2,2 phút | 89,3% | 125 |
| FAR DFW Sân bay quốc tế Hector – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.560 | 13,3 phút | 79,2% | 124 |
| ORD ELP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế El Paso | 1.987 | 20,5 phút | 69,4% | 72 |
| OKC DFW Sân bay OKC Will Rogers World – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 282 | -2,8 phút | 93,8% | 34 |
| LAN ORD Sân bay quốc tế Lansing – Sân bay quốc tế O'Hare | 287 | 16,1 phút | 67,7% | 31 |
| BMI ORD Central Illinois Regional Airport at Bloomington-Normal – Sân bay quốc tế O'Hare | 187 | -4,1 phút | 93,3% | 30 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 3 | 3 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 51 | 47 | 78,7% | 4 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 30 | 30 | 86,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 4 | 3 | 100,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 52 | 52 | 92,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 57 | 87,7% | 2 |
| tháng 12/2025 | 62 | 60 | 83,3% | 2 |
| tháng 1/2026 | 60 | 57 | 80,7% | 3 |
| tháng 2/2026 | 56 | 56 | 87,5% | 0 |
| tháng 3/2026 | 35 | 35 | 82,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |