705 km · Nội địa

O'Hare (ORD) – Springfield Branson National (SGF)

Tháng 7/2026 có 285 chuyến bay khai thác giữa O'Hare và Springfield Branson National, tính cả hai chiều; 82,5% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1203168▼ 17,2%
Tháng 2156153▼ 1,9%
Tháng 3294181▼ 38,4%
Tháng 4302271▼ 10,3%
Tháng 5279237▼ 15,1%
Tháng 6281261▼ 7,1%
Tháng 7236285▲ 20,8%
Tháng 8288––
Tháng 9321––
Tháng 10286–đang tích luỹ
Tháng 11202––
Tháng 12193––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.7511.556▼ 11,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 178,8%76,8%▼ 2,5%
Tháng 279,5%74,5%▼ 6,3%
Tháng 369,4%74,0%▲ 6,6%
Tháng 479,1%80,4%▲ 1,6%
Tháng 585,3%81,4%▼ 4,6%
Tháng 675,1%74,7%▼ 0,5%
Tháng 770,3%82,5%▲ 17,4%
Tháng 879,5%––
Tháng 984,1%––
Tháng 1069,6%–đang tích luỹ
Tháng 1172,8%––
Tháng 1262,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)76,8%77,8%▲ 1,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1440,0%
Tháng 290▼ 100,0%
Tháng 328▲ 300,0%
Tháng 418▲ 700,0%
Tháng 532▼ 33,3%
Tháng 6119▲ 1.800,0%
Tháng 7217▲ 750,0%
Tháng 86––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 1114––
Tháng 1211––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2258▲ 163,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Envoy Air 64,0%
  2. SkyWest Airlines 36,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

ORD → SGF

Chuyến theo lịch
2.694
Chuyến khai thác
2.639
Bị huỷ
55 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
77,4%

SGF → ORD

Chuyến theo lịch
2.694
Chuyến khai thác
2.637
Bị huỷ
57 · 2,1%
Tỷ lệ đúng giờ
76,8%

ORD → SGF và SGF → ORD tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Envoy Air MQ 3.446 64,0% 78,5% 61
SkyWest Airlines OO 1.942 36,0% 74,5% 51

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất08:00–09:0010,3phút · 725 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất16,1phút08:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận5.388ORD–SGF

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 88,4% · 296 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 109 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 83,6% · 341 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 84,8% · 725 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 78,5% · 500 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 79,4% · 325 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 74,7% · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 70,3% · 336 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 72,4% · 465 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 65,1% · 237 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 74,5% · 546 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 70,1% · 355 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 72,6% · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 17,5 phút · 296 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 109 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 24,1 phút · 341 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 10,3 phút · 725 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 11,5 phút · 500 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 14,2 phút · 325 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 14,7 phút · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 126 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 19,9 phút · 336 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 26,4 phút · 465 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 24,0 phút · 237 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 18,7 phút · 546 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 22,6 phút · 355 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 23,5 phút · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 296 · 296 chuyến ghi nhận · 294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 109 · 109 chuyến ghi nhận · 109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 341 · 341 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 725 · 725 chuyến ghi nhận · 717 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 498 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 427 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 126 · 126 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 336 · 336 chuyến ghi nhận · 330 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 465 · 465 chuyến ghi nhận · 453 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 183 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 546 · 546 chuyến ghi nhận · 530 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 52 · 52 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0088,4%17,5 phút294296
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—109109
07:0083,6%24,1 phút336341
08:0084,8%10,3 phút717725
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3132
10:0078,5%11,5 phút498500
11:0079,4%14,2 phút320325
12:0074,7%14,7 phút427433
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—125126
14:0070,3%19,9 phút330336
15:0072,4%26,4 phút453465
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—183189
17:0065,1%24,0 phút229237
18:0074,5%18,7 phút530546
19:0070,1%22,6 phút338355
20:0072,6%23,5 phút306318
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—02
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5052
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—01

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 77,6% · 827 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 81,0% · 716 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 78,6% · 771 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 78,0% · 803 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 71,2% · 807 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 82,1% · 674 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 72,5% · 790 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 21,0 phút · 827 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 12,1 phút · 716 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 19,5 phút · 771 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 15,2 phút · 803 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 23,5 phút · 807 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 11,7 phút · 674 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 18,6 phút · 790 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 827 · 827 chuyến ghi nhận · 800 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 716 · 716 chuyến ghi nhận · 700 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 771 · 771 chuyến ghi nhận · 751 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 803 · 803 chuyến ghi nhận · 789 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 807 · 807 chuyến ghi nhận · 795 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 674 · 674 chuyến ghi nhận · 663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 790 · 790 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,6%21,0 phút800827
Thứ Ba81,0%12,1 phút700716
Thứ Tư78,6%19,5 phút751771
Thứ Năm78,0%15,2 phút789803
Thứ Sáu71,2%23,5 phút795807
Thứ Bảy82,1%11,7 phút663674
Chủ Nhật72,5%18,6 phút778790

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 77,9% · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 77,0% · 318 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 71,2% · 485 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 79,8% · 582 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 83,5% · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 74,9% · 562 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 77,0% · 540 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 79,5% · 294 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 84,1% · 321 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 78,4% · 500 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 78,2% · 423 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 65,7% · 463 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 17,2 phút · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 11,7 phút · 318 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 24,7 phút · 485 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 20,3 phút · 582 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 11,5 phút · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 15,3 phút · 562 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 15,7 phút · 540 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 9,9 phút · 294 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 6,0 phút · 321 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 15,3 phút · 500 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 20,9 phút · 423 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 35,7 phút · 463 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 371 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 485 · 485 chuyến ghi nhận · 475 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 582 · 582 chuyến ghi nhận · 573 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 521 · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 562 · 562 chuyến ghi nhận · 542 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 521 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 288 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 321 · 321 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 500 · 500 chuyến ghi nhận · 500 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 423 · 423 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 463 · 463 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,9%17,2 phút371379
T277,0%11,7 phút309318
T371,2%24,7 phút475485
T479,8%20,3 phút573582
T583,5%11,5 phút516521
T674,9%15,3 phút542562
T777,0%15,7 phút521540
T879,5%9,9 phút288294
T984,1%6,0 phút321321
T1078,4%15,3 phút500500
T1178,2%20,9 phút408423
T1265,7%35,7 phút452463

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,5% 4.067
  • Trễ trên 15 phút 22,4% 1.209
  • Bị huỷ 2,1% 112
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

61
61 trong 61
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
MQ4129 SGF → ORD 590 88,2%
MQ3626 ORD → SGF 464 72,1%
OO5585 SGF → ORD 167 75,2%
OO5298 ORD → SGF 164 78,4%
OO5522 ORD → SGF 164 72,5%
OO5850 SGF → ORD 163 68,1%
MQ3362 ORD → SGF 135 77,6%
MQ3631 ORD → SGF 118 84,8%
OO5404 SGF → ORD 111 81,8%
OO5536 ORD → SGF 109 84,3%
MQ3747 ORD → SGF 102 69,3%
MQ4293 SGF → ORD 98 62,5%
MQ4174 SGF → ORD 86 80,0%
MQ3859 ORD → SGF 74 89,2%
MQ3626 SGF → ORD 72 64,1%
MQ3800 ORD → SGF 72 95,8%
MQ3800 SGF → ORD 72 85,9%
MQ3802 SGF → ORD 72 76,8%
MQ3802 ORD → SGF 72 82,9%
MQ3547 ORD → SGF 68 87,9%
OO5581 ORD → SGF 68 83,8%
OO5825 SGF → ORD 68 80,9%
MQ3548 SGF → ORD 67 89,6%
MQ3936 ORD → SGF 62 88,7%
MQ3936 SGF → ORD 62 56,5%
MQ3963 ORD → SGF 62 79,0%
MQ4130 ORD → SGF 62 74,2%
MQ3849 SGF → ORD 56 62,5%
MQ3849 ORD → SGF 56 78,6%
MQ3631 SGF → ORD 52 90,4%
MQ4027 SGF → ORD 44 88,6%
MQ4151 ORD → SGF 44 75,0%
MQ4151 SGF → ORD 44 73,2%
OO6219 ORD → SGF 43 57,9%
OO6219 SGF → ORD 43 51,3%
OO5353 ORD → SGF 37 73,0%
OO5936 SGF → ORD 37 70,3%
MQ3402 ORD → SGF 36 62,9%
MQ3470 SGF → ORD 36 80,0%
MQ3417 SGF → ORD 35 67,7%
MQ3432 ORD → SGF 34 69,7%
OO5905 SGF → ORD 33 71,9%
OO5943 ORD → SGF 33 65,6%
OO6325 SGF → ORD 33 53,6%
OO6325 ORD → SGF 33 56,7%
OO5414 SGF → ORD 32 54,8%
OO5570 ORD → SGF 32 74,2%
MQ3375 SGF → ORD 31 87,1%
MQ3564 SGF → ORD 31 77,4%
MQ3681 ORD → SGF 31 86,2%
MQ3681 SGF → ORD 31 77,4%
OO4792 SGF → ORD 31 77,8%
OO4913 SGF → ORD 31 83,9%
OO5296 ORD → SGF 31 85,7%
MQ3345 SGF → ORD 30 70,0%
MQ3393 ORD → SGF 30 93,3%
MQ3458 ORD → SGF 30 89,3%
MQ3857 ORD → SGF 30 79,3%
MQ3857 SGF → ORD 30 66,7%
OO6213 ORD → SGF 30 93,3%
OO6213 SGF → ORD 30 73,3%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 285 +20,8% 17 82,5%
tháng 6/2026 261 −7,1% 19 74,7%
tháng 5/2026 237 −15,1% 2 81,4%
tháng 4/2026 271 −10,3% 8 80,4%
tháng 3/2026 181 −38,4% 8 74,0%
tháng 2/2026 153 −1,9% 0 74,5%
tháng 1/2026 168 −17,2% 4 76,8%
tháng 12/2025 193 −25,5% 11 62,2%
tháng 11/2025 202 −1,9% 14 72,8%
tháng 10/2025 286 +33,6% 0 69,6%
tháng 9/2025 321 0 84,1%
tháng 8/2025 288 6 79,5%
tháng 7/2025 236 2 70,3%
tháng 6/2025 281 1 75,1%
tháng 5/2025 279 3 85,3%
tháng 4/2025 302 1 79,1%
tháng 3/2025 294 2 69,4%
tháng 2/2025 156 9 79,5%
tháng 1/2025 203 4 78,8%
tháng 12/2024 259 0 68,3%
tháng 11/2024 206 1 83,5%
tháng 10/2024 214 0 90,2%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…