MQ3802
MQ3802 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 16 đường bay, nhiều nhất là Boston – Cincinnati. Trong 680 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ77,3%trên 680 chuyến
- Chậm trung bình13,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 100,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,4%
- Các chặng mang số hiệu này16
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 50 | 31 | ▼ 38,0% |
| Tháng 2 | 32 | 28 | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 6 | 31 | ▲ 416,7% |
| Tháng 4 | 27 | 46 | ▲ 70,4% |
| Tháng 5 | 31 | 32 | ▲ 3,2% |
| Tháng 6 | 30 | 60 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 31 | 62 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 5 | – | – |
| Tháng 9 | 28 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 31 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 207 | 290 | ▲ 40,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,5% | 77,8% | ▲ 5,9% |
| Tháng 2 | 81,3% | 77,8% | ▼ 4,3% |
| Tháng 3 | 100,0% | 67,7% | ▼ 32,3% |
| Tháng 4 | 92,6% | 93,5% | ▲ 1,0% |
| Tháng 5 | 67,7% | 84,4% | ▲ 24,6% |
| Tháng 6 | 64,3% | 66,7% | ▲ 3,7% |
| Tháng 7 | 64,5% | 91,7% | ▲ 42,1% |
| Tháng 8 | 80,0% | – | – |
| Tháng 9 | 51,9% | – | – |
| Tháng 10 | 83,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 69,0% | – | – |
| Tháng 12 | 77,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 77,7% | 79,9% | ▲ 2,9% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 4 | ▲ 300,0% |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 2 | 3 | ▲ 50,0% |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 5 | 10 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,6% 664
- Bị huỷ 2,4% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
7| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| BOS CVG Sân bay quốc tế Logan – Sân bay quốc tế Cincinnati/Bắc Kentucky | 1.207 | 20,7 phút | 70,0% | 219 |
| SGF ORD Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế O'Hare | 705 | 20,7 phút | 76,8% | 72 |
| ORD SGF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Springfield Branson National | 705 | 4,2 phút | 82,9% | 72 |
| MEM DFW Sân bay quốc tế Memphis – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 693 | 18,2 phút | 63,3% | 62 |
| ORD MSP Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul | 537 | 11,2 phút | 75,0% | 41 |
| MSP ORD Sân bay quốc tế Minneapolis−Saint Paul – Sân bay quốc tế O'Hare | 537 | 22,5 phút | 82,5% | 41 |
| SBP PHX Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor | 818 | 1,7 phút | 90,3% | 31 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 40 | 40 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 9 | 9 | 77,8% | 0 |
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 63,6% | 0 |
| tháng 1/2025 | 50 | 49 | 73,5% | 1 |
| tháng 2/2025 | 32 | 32 | 81,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 6 | 4 | 100,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 30 | 28 | 64,3% | 2 |
| tháng 7/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 8/2025 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 28 | 27 | 51,9% | 1 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 69,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 31 | 31 | 77,4% | 0 |
| tháng 1/2026 | 31 | 27 | 77,8% | 4 |
| tháng 2/2026 | 28 | 27 | 77,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 46 | 46 | 93,5% | 0 |
| tháng 5/2026 | 32 | 32 | 84,4% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 57 | 66,7% | 3 |
| tháng 7/2026 | 62 | 60 | 91,7% | 2 |