MQ4293
MQ4293 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là Springfield – Chicago. Trong 197 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 76,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ76,0%trên 197 chuyến
- Chậm trung bình18,4 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,5%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 16 | – |
| Tháng 2 | – | 7 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 10 | – |
| Tháng 6 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 11 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 81,3% | – |
| Tháng 2 | – | 85,7% | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 100,0% | – |
| Tháng 6 | 57,7% | 96,6% | ▲ 67,4% |
| Tháng 7 | 48,3% | 90,3% | ▲ 87,1% |
| Tháng 8 | 70,0% | – | – |
| Tháng 9 | 73,1% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0,0% | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 0 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,5% 192
- Bị huỷ 2,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 31/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| SGF ORD Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế O'Hare | 705 | 23,2 phút | 62,5% | 98 |
| CAE ORD Sân bay Columbia Metropolitan – Sân bay quốc tế O'Hare | 1.073 | 13,4 phút | 94,3% | 71 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 57,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 29 | 48,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 11 | 10 | 70,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 73,1% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 4 | 2 | 0,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 16 | 16 | 81,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 5/2026 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 96,6% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |