OO4913
OO4913 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 23 đường bay, nhiều nhất là Phoenix – Yuma. Trong 808 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 73,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ73,8%trên 808 chuyến
- Chậm trung bình25,6 phút
- Tháng 7/202662▲ 148,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ4,0%
- Các chặng mang số hiệu này23
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 40 | 36 | ▼ 10,0% |
| Tháng 2 | 24 | 40 | ▲ 66,7% |
| Tháng 3 | 25 | 60 | ▲ 140,0% |
| Tháng 4 | 51 | 56 | ▲ 9,8% |
| Tháng 5 | 31 | 59 | ▲ 90,3% |
| Tháng 6 | 27 | 54 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 25 | 62 | ▲ 148,0% |
| Tháng 8 | 22 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 6 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 57 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 223 | 367 | ▲ 64,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,0% | 72,2% | ▼ 24,0% |
| Tháng 2 | 79,2% | 55,3% | ▼ 30,2% |
| Tháng 3 | 76,0% | 71,7% | ▼ 5,7% |
| Tháng 4 | 82,4% | 92,9% | ▲ 12,8% |
| Tháng 5 | 86,2% | 72,9% | ▼ 15,5% |
| Tháng 6 | 40,7% | 66,0% | ▲ 62,0% |
| Tháng 7 | 60,0% | 50,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 8 | 81,8% | – | – |
| Tháng 9 | 90,0% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 73,7% | – | – |
| Tháng 12 | 64,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 74,2% | 68,7% | ▼ 7,4% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 2 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 4 | – |
| Tháng 7 | 5 | 8 | ▲ 60,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 3 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 14 | ▲ 100,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,0% 776
- Bị huỷ 4,0% 32
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 30 | 29 | 86,2% | 1 |
| tháng 12/2024 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 1/2025 | 40 | 40 | 95,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 79,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 51 | 51 | 82,4% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 86,2% | 2 |
| tháng 6/2025 | 27 | 27 | 40,7% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 20 | 60,0% | 5 |
| tháng 8/2025 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 19 | 73,7% | 7 |
| tháng 12/2025 | 57 | 54 | 64,8% | 3 |
| tháng 1/2026 | 36 | 36 | 72,2% | 0 |
| tháng 2/2026 | 40 | 38 | 55,3% | 2 |
| tháng 3/2026 | 60 | 60 | 71,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 56 | 56 | 92,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 59 | 59 | 72,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 54 | 50 | 66,0% | 4 |
| tháng 7/2026 | 62 | 54 | 50,0% | 8 |