MQ3936
MQ3936 của Envoy Air là số hiệu nối nhiều chặng, bay 15 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Cedar Rapids. Trong 624 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 74,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ74,6%trên 624 chuyến
- Chậm trung bình16,1 phút
- Tháng 7/202661▼ 1,6%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,1%
- Các chặng mang số hiệu này15
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 33 | 25 | ▼ 24,2% |
| Tháng 2 | 13 | 28 | ▲ 115,4% |
| Tháng 3 | – | 21 | – |
| Tháng 4 | 19 | 2 | ▼ 89,5% |
| Tháng 5 | 3 | 22 | ▲ 633,3% |
| Tháng 6 | 52 | 60 | ▲ 15,4% |
| Tháng 7 | 62 | 61 | ▼ 1,6% |
| Tháng 8 | 36 | – | – |
| Tháng 9 | 29 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 28 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 75,8% | 64,0% | ▼ 15,5% |
| Tháng 2 | 76,9% | 60,7% | ▼ 21,1% |
| Tháng 3 | – | 81,0% | – |
| Tháng 4 | 79,0% | 100,0% | ▲ 26,7% |
| Tháng 5 | 33,3% | 81,8% | ▲ 145,5% |
| Tháng 6 | 73,1% | 72,7% | ▼ 0,5% |
| Tháng 7 | 71,0% | 86,9% | ▲ 22,4% |
| Tháng 8 | 83,3% | – | – |
| Tháng 9 | 82,8% | – | – |
| Tháng 10 | 66,7% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 55,6% | – | – |
| Tháng 12 | 44,4% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 5 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,9% 617
- Bị huỷ 1,1% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD CID Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay The Eastern Iowa | 315 | 29,4 phút | 67,6% | 209 |
| DFW FAR Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth – Sân bay quốc tế Hector | 1.560 | 3,0 phút | 85,7% | 72 |
| FAR DFW Sân bay quốc tế Hector – Sân bay quốc tế Dallas-Fort Worth | 1.560 | 9,9 phút | 75,0% | 71 |
| ORD SGF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Springfield Branson National | 705 | 4,3 phút | 88,7% | 62 |
| SGF ORD Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế O'Hare | 705 | 20,3 phút | 56,5% | 62 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 21 | 21 | 85,7% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 62,5% | 0 |
| tháng 1/2025 | 33 | 33 | 75,8% | 0 |
| tháng 2/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 4/2025 | 19 | 19 | 79,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 3 | 3 | 33,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 52 | 52 | 73,1% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 62 | 71,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 36 | 36 | 83,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 29 | 29 | 82,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 11/2025 | 28 | 27 | 55,6% | 1 |
| tháng 12/2025 | 19 | 18 | 44,4% | 1 |
| tháng 1/2026 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 60,7% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 6/2026 | 60 | 55 | 72,7% | 5 |
| tháng 7/2026 | 61 | 61 | 86,9% | 0 |