OO5943
OO5943 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 9 đường bay, nhiều nhất là Reno – San Francisco. Trong 193 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 11/2024 đến tháng 5/2026, 66,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ66,1%trên 193 chuyến
- Chậm trung bình33,3 phút
- Tháng 5/202614▲ 55,6%so với tháng 5/2025
- Bị huỷ2,1%
- Các chặng mang số hiệu này9
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 5 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 12 | 2 | ▼ 83,3% |
| Tháng 4 | 12 | 21 | ▲ 75,0% |
| Tháng 5 | 9 | 14 | ▲ 55,6% |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 24 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 14 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 40,0% | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 63,6% | 100,0% | ▲ 57,1% |
| Tháng 4 | 66,7% | 40,0% | ▼ 40,0% |
| Tháng 5 | 66,7% | 28,6% | ▼ 57,1% |
| Tháng 6 | 100,0% | – | – |
| Tháng 7 | 50,0% | – | – |
| Tháng 8 | 87,5% | – | – |
| Tháng 9 | 76,2% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 75,9% | – | – |
| Tháng 12 | 46,2% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất14 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 11/2024 → tháng 5/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 189
- Bị huỷ 2,1% 4
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/11/2024 → 20/5/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
4| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| RNO SFO Sân bay quốc tế Reno-Tahoe – Sân bay quốc tế San Francisco | 308 | 35,1 phút | 64,2% | 55 |
| SFO SNA Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay John Wayne | 598 | 11,0 phút | 78,7% | 47 |
| STL SFO Sân bay quốc tế Lambert-St. Louis – Sân bay quốc tế San Francisco | 2.786 | 69,9 phút | 38,9% | 37 |
| ORD SGF Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Springfield Branson National | 705 | 18,4 phút | 65,6% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 17 | 17 | 94,1% | 0 |
| tháng 3/2025 | 12 | 11 | 63,6% | 1 |
| tháng 4/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 9 | 9 | 66,7% | 0 |
| tháng 6/2025 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 2 | 2 | 50,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 8 | 8 | 87,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 24 | 24 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 12/2025 | 14 | 13 | 46,2% | 1 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 40,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 21 | 20 | 40,0% | 1 |
| tháng 5/2026 | 14 | 14 | 28,6% | 0 |