OO5936
OO5936 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 11 đường bay, nhiều nhất là Denver – Eagle. Trong 374 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ68,8%trên 374 chuyến
- Chậm trung bình18,6 phút
- Tháng 7/202619▲ 850,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,6%
- Các chặng mang số hiệu này11
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 5 | ▼ 83,9% |
| Tháng 2 | 28 | – | – |
| Tháng 3 | 31 | 3 | ▼ 90,3% |
| Tháng 4 | 6 | 29 | ▲ 383,3% |
| Tháng 5 | 20 | 11 | ▼ 45,0% |
| Tháng 6 | 25 | 30 | ▲ 20,0% |
| Tháng 7 | 2 | 19 | ▲ 850,0% |
| Tháng 8 | 13 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 74,2% | 60,0% | ▼ 19,1% |
| Tháng 2 | 71,4% | – | – |
| Tháng 3 | 80,7% | 66,7% | ▼ 17,3% |
| Tháng 4 | 100,0% | 44,4% | ▼ 55,6% |
| Tháng 5 | 95,0% | 10,0% | ▼ 89,5% |
| Tháng 6 | 100,0% | 46,7% | ▼ 53,3% |
| Tháng 7 | 0,0% | 42,1% | – |
| Tháng 8 | 76,9% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 73,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 45,5% | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 2 | – |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,4% 368
- Bị huỷ 1,6% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN EGE Sân bay quốc tế Denver – Sân bay vùng Eagle County | 193 | 12,1 phút | 78,7% | 136 |
| FCA SFO Sân bay quốc tế Glacier Park – Sân bay quốc tế San Francisco | 1.358 | 21,6 phút | 51,1% | 91 |
| SGF ORD Sân bay Springfield Branson National – Sân bay quốc tế O'Hare | 705 | 12,9 phút | 70,3% | 37 |
| PHX LAX Sân bay quốc tế Phoenix Sky Harbor – Sân bay quốc tế Los Angeles | 595 | -5,1 phút | 100,0% | 34 |
| ORD LNK Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay Lincoln | 749 | 43,9 phút | 46,7% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 15 | 15 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 71,4% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 4/2025 | 6 | 6 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 2 | 2 | 0,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 13 | 13 | 76,9% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 2 | 1 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 13 | 11 | 45,5% | 2 |
| tháng 1/2026 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 3 | 3 | 66,7% | 0 |
| tháng 4/2026 | 29 | 27 | 44,4% | 2 |
| tháng 5/2026 | 11 | 10 | 10,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 30 | 30 | 46,7% | 0 |
| tháng 7/2026 | 19 | 19 | 42,1% | 0 |