Lincoln (LNK)

LNK / KLNK

Chính thức · tháng 5/2026

28.428

Sân bay Lincoln đón 28.428 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 18,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).

So với 2019 -0,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 28.428 +18,5% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 24.580 +15,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 23.527 +13,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 21.803 +23,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 23.099 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 23.289 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 22.238 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 24.915 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 24.694 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 23.574 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 24.753 +11,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 24.203 +10,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 23.980 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 21.383 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 20.704 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 17.721 −6,7% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 20.843 +12,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 22.339 +18,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 23.088 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 24.768 +10,2% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 22.827 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 23.076 −18,7% US BTS T-100
tháng 7/2024 22.155 −28,4% US BTS T-100
tháng 6/2024 21.872 −13,2% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 11/2025).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất13:00–14:0012,3phút · 689 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,8phút13:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận5.330Sân bay Lincoln

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,3% · 1.069 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,9% · 436 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 78,6% · 638 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,6% · 801 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,9% · 689 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,5% · 546 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,1% · 655 lượt ghi nhận · 643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 13,2 phút · 1.069 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 13,5 phút · 436 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 18,9 phút · 638 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 15,2 phút · 801 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,3 phút · 689 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 26,0 phút · 546 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 25,4 phút · 655 lượt ghi nhận · 643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 81 · 81 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.069 · 1.069 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 436 · 436 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 638 · 638 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 801 · 801 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14 · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 689 · 689 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 546 · 546 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22 · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 655 · 655 lượt ghi nhận · 643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 135 · 135 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa đủ 200 chuyến đo được7981
06:0088,3%13,2 phút1.0561.069
07:0083,9%13,5 phút428436
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được175176
09:0078,6%18,9 phút630638
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được3839
11:0077,6%15,2 phút791801
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được1414
13:0082,9%12,3 phút679689
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2727
15:0070,5%26,0 phút528546
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2222
17:0070,1%25,4 phút643655
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được129135
19:00Chưa có quan sát
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được22
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 78,5% · 780 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,2% · 773 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,9% · 752 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,1% · 753 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,6% · 769 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,4% · 728 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,5% · 775 lượt ghi nhận · 762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 18,3 phút · 780 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15,4 phút · 773 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 17,6 phút · 752 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17,5 phút · 753 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15,2 phút · 769 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,5 phút · 728 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,8 phút · 775 lượt ghi nhận · 762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 780 · 780 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 773 · 773 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 752 · 752 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 753 · 753 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 769 · 769 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 728 · 728 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 775 · 775 lượt ghi nhận · 762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai78,5%18,3 phút768780
Thứ Ba82,2%15,4 phút764773
Thứ Tư80,9%17,6 phút737752
Thứ Năm79,1%17,5 phút741753
Thứ Sáu81,6%15,2 phút755769
Thứ Bảy80,4%15,5 phút714728
Chủ Nhật78,5%15,8 phút762775

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · 74,9% · 405 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,8% · 359 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 74,5% · 456 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,6% · 510 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,5% · 541 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,0% · 614 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 81,4% · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 74,6% · 272 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,8% · 476 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,7% · 514 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,3% · 489 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,5% · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · 28,7 phút · 405 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 24,7 phút · 359 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 27,6 phút · 456 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 22,2 phút · 510 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,0 phút · 541 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 13,0 phút · 614 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 10,5 phút · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,8 phút · 272 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 476 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,2 phút · 514 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,4 phút · 489 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 28,4 phút · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 359 · 359 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 456 · 456 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 510 · 510 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 541 · 541 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 614 · 614 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 476 · 476 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 514 · 514 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 489 · 489 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 417 · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th174,9%28,7 phút399405
th276,8%24,7 phút357359
th374,5%27,6 phút428456
th477,6%22,2 phút500510
th580,5%15,0 phút538541
th680,0%13,0 phút606614
th781,4%10,5 phút274277
th874,6%16,8 phút268272
th987,8%7,3 phút476476
th1087,7%2,2 phút513514
th1185,3%7,4 phút469489
th1275,5%28,4 phút413417

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,8% 4.201
  • Trễ trên 15 phút 19,5% 1.040
  • Bị huỷ 1,7% 89
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.