Quốc gia › Hoa Kỳ › Lincoln › LNK Lincoln (LNK) LNK / KLNK
Chính thức · tháng 5/2026 28.428
Sân bay Lincoln đón 28.428 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 18,5% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic) .
Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓
Lượt khách theo kỳ Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 1990 đến 2026 (437 kỳ).
Kéo ngang trên biểu đồ để phóng to một khoảng thời gian. ✕
Đường Vùng Cột
tháng 1/2022 tháng 2/2023 tháng 3/2024 tháng 4/2025 tháng 5/2026 So sánh với… Nhúng biểu đồ này Chép liên kết tới biểu đồ này Chép mã nhúng Loại Nước Sắp xếp Chuỗi dài nhất Tên
Chỉ những chuỗi đo theo cùng một cách mới được đề xuất — theo tháng, đếm đủ — để các đường đọc được với nhau.
× Dán mã này vào bất kỳ đâu. Biểu đồ vẫn cập nhật và luôn mang theo dẫn nguồn.
Chép mã nhúng 1n 3n Tất cả
Từ kỳ → Đến kỳ
So với 2019 -0,8% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 36 năm từ năm 1990
Các kỳ gần nhất Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ. Thứ tự công bố Mới nhất trước Cũ nhất trước Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước 24 trong 24
Kỳ Lượt khách So cùng kỳ Nguồn tháng 5/2026 28.428 +18,5% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2026 24.580 +15,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2026 23.527 +13,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2026 21.803 +23,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2026 23.099 +10,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2025 23.289 +4,3% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2025 22.238 −3,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2025 24.915 +0,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2025 24.694 +8,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2025 23.574 +2,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 7/2025 24.753 +11,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 6/2025 24.203 +10,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 5/2025 23.980 +7,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 4/2025 21.383 −2,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 3/2025 20.704 +1,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 2/2025 17.721 −6,7% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 1/2025 20.843 +12,0% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 12/2024 22.339 +18,4% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 11/2024 23.088 +6,6% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 10/2024 24.768 +10,2% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 9/2024 22.827 −3,8% US BTS T-100 Mở tháng này → tháng 8/2024 23.076 −18,7% US BTS T-100 tháng 7/2024 22.155 −28,4% US BTS T-100 tháng 6/2024 21.872 −13,2% US BTS T-100
Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 11/2025).
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 13:00–14:00 12,3phút · 689 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,8phút 13:00 ↔ 15:00
Lượt bay ghi nhận 5.330 Sân bay Lincoln
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 88,3% · 1.069 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 83,9% · 436 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 78,6% · 638 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 77,6% · 801 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 82,9% · 689 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 70,5% · 546 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 70,1% · 655 lượt ghi nhận · 643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 26,0 13,0 0,0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 13,2 phút · 1.069 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 13,5 phút · 436 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 18,9 phút · 638 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 15,2 phút · 801 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 12,3 phút · 689 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 26,0 phút · 546 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 25,4 phút · 655 lượt ghi nhận · 643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 1.069 535 0
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · 81 · 81 lượt ghi nhận · 79 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · 1.069 · 1.069 lượt ghi nhận · 1.056 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · 436 · 436 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · 176 · 176 lượt ghi nhận · 175 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · 638 · 638 lượt ghi nhận · 630 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 39 · 39 lượt ghi nhận · 38 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 801 · 801 lượt ghi nhận · 791 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 14 · 14 lượt ghi nhận · 14 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 689 · 689 lượt ghi nhận · 679 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 27 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 546 · 546 lượt ghi nhận · 528 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 22 · 22 lượt ghi nhận · 22 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 655 · 655 lượt ghi nhận · 643 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 135 · 135 lượt ghi nhận · 129 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · 2 · 2 lượt ghi nhận · 2 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận 00:00 Chưa có quan sát — — — 01:00 Chưa có quan sát — — — 02:00 Chưa có quan sát — — — 03:00 Chưa có quan sát — — — 04:00 Chưa có quan sát — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 79 81 06:00 88,3% 13,2 phút 1.056 1.069 07:00 83,9% 13,5 phút 428 436 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 176 09:00 78,6% 18,9 phút 630 638 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 38 39 11:00 77,6% 15,2 phút 791 801 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 14 13:00 82,9% 12,3 phút 679 689 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 27 15:00 70,5% 26,0 phút 528 546 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 17:00 70,1% 25,4 phút 643 655 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 129 135 19:00 Chưa có quan sát — — — 20:00 Chưa có quan sát — — — 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 22:00 Chưa có quan sát — — — 23:00 Chưa có quan sát — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 78,5% · 780 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 82,2% · 773 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 80,9% · 752 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 79,1% · 753 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 81,6% · 769 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 80,4% · 728 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,5% · 775 lượt ghi nhận · 762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 18,3 9,2 0,0
Thứ Hai · 18,3 phút · 780 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 15,4 phút · 773 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 17,6 phút · 752 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 17,5 phút · 753 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 15,2 phút · 769 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 15,5 phút · 728 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 15,8 phút · 775 lượt ghi nhận · 762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 780 390 0
Thứ Hai · 780 · 780 lượt ghi nhận · 768 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 773 · 773 lượt ghi nhận · 764 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 752 · 752 lượt ghi nhận · 737 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 753 · 753 lượt ghi nhận · 741 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 769 · 769 lượt ghi nhận · 755 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 728 · 728 lượt ghi nhận · 714 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 775 · 775 lượt ghi nhận · 762 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận Thứ Hai 78,5% 18,3 phút 768 780 Thứ Ba 82,2% 15,4 phút 764 773 Thứ Tư 80,9% 17,6 phút 737 752 Thứ Năm 79,1% 17,5 phút 741 753 Thứ Sáu 81,6% 15,2 phút 755 769 Thứ Bảy 80,4% 15,5 phút 714 728 Chủ Nhật 78,5% 15,8 phút 762 775
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ khởi hành đúng giờ 100,0 50,0 0,0
th1 · 74,9% · 405 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 76,8% · 359 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 74,5% · 456 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 77,6% · 510 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 80,5% · 541 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 80,0% · 614 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 81,4% · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 74,6% · 272 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 87,8% · 476 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 87,7% · 514 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 85,3% · 489 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 75,5% · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình 28,7 14,3 0,0
th1 · 28,7 phút · 405 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 24,7 phút · 359 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 27,6 phút · 456 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 22,2 phút · 510 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 15,0 phút · 541 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 13,0 phút · 614 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 10,5 phút · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 16,8 phút · 272 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 7,3 phút · 476 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 2,2 phút · 514 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 7,4 phút · 489 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 28,4 phút · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Lượt bay ghi nhận 614 307 0
th1 · 405 · 405 lượt ghi nhận · 399 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 359 · 359 lượt ghi nhận · 357 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 456 · 456 lượt ghi nhận · 428 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 510 · 510 lượt ghi nhận · 500 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 541 · 541 lượt ghi nhận · 538 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 614 · 614 lượt ghi nhận · 606 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 274 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 272 · 272 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 476 · 476 lượt ghi nhận · 476 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 514 · 514 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 489 · 489 lượt ghi nhận · 469 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 417 · 417 lượt ghi nhận · 413 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ khởi hành đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Lượt bay ghi nhận th1 74,9% 28,7 phút 399 405 th2 76,8% 24,7 phút 357 359 th3 74,5% 27,6 phút 428 456 th4 77,6% 22,2 phút 500 510 th5 80,5% 15,0 phút 538 541 th6 80,0% 13,0 phút 606 614 th7 81,4% 10,5 phút 274 277 th8 74,6% 16,8 phút 268 272 th9 87,8% 7,3 phút 476 476 th10 87,7% 2,2 phút 513 514 th11 85,3% 7,4 phút 469 489 th12 75,5% 28,4 phút 413 417
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 78,8% 4.201 Trễ trên 15 phút 19,5% 1.040 Bị huỷ 1,7% 89 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Đưa sân bay này lên biểu đồ để so sánh →