Hilton Head (HHH)

HHH / KHXD

Chính thức · tháng 5/2026

33.512

Sân bay Hilton Head đón 33.512 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 17,4% so với cùng kỳ năm trước, theo US BTS T-100 (Form 41 Traffic).

Đếm đủ · nội địa + quốc tế Giờ bay & độ trễ ↓

Lượt khách theo kỳ

Đang hiện 53 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2002 đến 2026 (284 kỳ).

So với 2019 +46,5% cùng tháng, trước dịch
Độ dài chuỗi 24 năm từ năm 2002

Các kỳ gần nhất

Mở một kỳ bất kỳ để xem đầy đủ.
24 trong 24
KỳLượt khách So cùng kỳNguồn
tháng 5/2026 33.512 +17,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2026 29.126 +12,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2026 15.515 +2,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2026 9.064 +26,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2026 5.990 −12,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2025 9.330 −2,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2025 12.337 +6,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2025 22.550 +8,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2025 23.310 +13,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2025 28.274 +11,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 7/2025 30.656 +13,6% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 6/2025 30.304 +13,4% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 5/2025 28.548 +4,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 4/2025 25.942 +18,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 3/2025 15.210 +25,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 2/2025 7.145 −20,8% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 1/2025 6.874 −2,1% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 12/2024 9.594 +31,3% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 11/2024 11.550 +29,9% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 10/2024 20.858 +9,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 9/2024 20.575 −11,0% US BTS T-100 Mở tháng này →
tháng 8/2024 25.257 −0,9% US BTS T-100
tháng 7/2024 26.993 −5,3% US BTS T-100
tháng 6/2024 26.720 +3,1% US BTS T-100

Còn có: lượt cất/hạ cánh (đến tháng 5/2026), tấn hàng hoá (đến tháng 8/2025).

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành dự kiến tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chặng nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: BTS · US Department of Transportation · 2024-09-01 → 2026-06-30

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất11:00–12:004,5phút · 605 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất34,8phút11:00 ↔ 16:00
Lượt bay ghi nhận3.872Sân bay Hilton Head

Giờ khởi hành

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 86,5% · 605 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 85,9% · 816 lượt ghi nhận · 802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 81,0% · 231 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 80,3% · 532 lượt ghi nhận · 523 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 77,6% · 402 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 67,4% · 388 lượt ghi nhận · 371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 81,3% · 382 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 77,5% · 356 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 133 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 4,5 phút · 605 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 10,5 phút · 816 lượt ghi nhận · 802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 15,7 phút · 231 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 8,7 phút · 532 lượt ghi nhận · 523 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 17,8 phút · 402 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 39,3 phút · 388 lượt ghi nhận · 371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 10,6 phút · 382 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 7,7 phút · 356 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
00:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 01:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 02:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 03:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 04:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 05:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 06:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 07:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 08:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 09:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 10:00 · 133 · 133 lượt ghi nhận · 132 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 11:00 · 605 · 605 lượt ghi nhận · 601 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 12:00 · 816 · 816 lượt ghi nhận · 802 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 13:00 · 231 · 231 lượt ghi nhận · 231 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 14:00 · 532 · 532 lượt ghi nhận · 523 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 15:00 · 402 · 402 lượt ghi nhận · 388 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 16:00 · 388 · 388 lượt ghi nhận · 371 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 17:00 · 382 · 382 lượt ghi nhận · 374 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 18:00 · 356 · 356 lượt ghi nhận · 347 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 19:00 · 27 · 27 lượt ghi nhận · 24 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 20:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 21:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 22:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation 23:00 · Chưa có quan sát · 0 lượt ghi nhận · 0 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
00:00Chưa có quan sát
01:00Chưa có quan sát
02:00Chưa có quan sát
03:00Chưa có quan sát
04:00Chưa có quan sát
05:00Chưa có quan sát
06:00Chưa có quan sát
07:00Chưa có quan sát
08:00Chưa có quan sát
09:00Chưa có quan sát
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được132133
11:0086,5%4,5 phút601605
12:0085,9%10,5 phút802816
13:0081,0%15,7 phút231231
14:0080,3%8,7 phút523532
15:0077,6%17,8 phút388402
16:0067,4%39,3 phút371388
17:0081,3%10,6 phút374382
18:0077,5%7,7 phút347356
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được2427
20:00Chưa có quan sát
21:00Chưa có quan sát
22:00Chưa có quan sát
23:00Chưa có quan sát

Thứ trong tuần

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
Thứ Hai · 82,1% · 543 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 87,5% · 526 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 81,9% · 520 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 80,6% · 529 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 83,2% · 538 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 75,2% · 649 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 78,4% · 567 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
Thứ Hai · 15,0 phút · 543 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 3,8 phút · 526 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 10,8 phút · 520 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 14,0 phút · 529 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 8,3 phút · 538 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 23,2 phút · 649 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 12,6 phút · 567 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
Thứ Hai · 543 · 543 lượt ghi nhận · 535 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Ba · 526 · 526 lượt ghi nhận · 521 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Tư · 520 · 520 lượt ghi nhận · 513 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Năm · 529 · 529 lượt ghi nhận · 510 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Sáu · 538 · 538 lượt ghi nhận · 524 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Thứ Bảy · 649 · 649 lượt ghi nhận · 634 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation Chủ Nhật · 567 · 567 lượt ghi nhận · 556 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
Thứ Hai82,1%15,0 phút535543
Thứ Ba87,5%3,8 phút521526
Thứ Tư81,9%10,8 phút513520
Thứ Năm80,6%14,0 phút510529
Thứ Sáu83,2%8,3 phút524538
Thứ Bảy75,2%23,2 phút634649
Chủ Nhật78,4%12,6 phút556567

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ khởi hành đúng giờ
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 84,6% · 254 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 82,7% · 477 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 76,5% · 564 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 77,7% · 578 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 73,9% · 277 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 78,5% · 260 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 85,9% · 412 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 86,8% · 378 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 87,3% · 206 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình
th1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 146 lượt ghi nhận · 141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 6,5 phút · 254 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 14,8 phút · 477 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 18,0 phút · 564 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 19,9 phút · 578 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 16,8 phút · 277 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 22,6 phút · 260 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 6,4 phút · 412 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 4,2 phút · 378 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 3,3 phút · 206 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Lượt bay ghi nhận
th1 · 135 · 135 lượt ghi nhận · 118 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th2 · 146 · 146 lượt ghi nhận · 141 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th3 · 254 · 254 lượt ghi nhận · 247 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th4 · 477 · 477 lượt ghi nhận · 474 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th5 · 564 · 564 lượt ghi nhận · 552 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th6 · 578 · 578 lượt ghi nhận · 566 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th7 · 277 · 277 lượt ghi nhận · 268 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th8 · 260 · 260 lượt ghi nhận · 260 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th9 · 412 · 412 lượt ghi nhận · 404 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th10 · 378 · 378 lượt ghi nhận · 378 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th11 · 206 · 206 lượt ghi nhận · 204 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation th12 · 185 · 185 lượt ghi nhận · 181 lượt đo được · Nguồn: BTS · US Department of Transportation

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ khởi hành đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhLượt bay ghi nhận
th1Chưa đủ 200 chuyến đo được118135
th2Chưa đủ 200 chuyến đo được141146
th384,6%6,5 phút247254
th482,7%14,8 phút474477
th576,5%18,0 phút552564
th677,7%19,9 phút566578
th773,9%16,8 phút268277
th878,5%22,6 phút260260
th985,9%6,4 phút404412
th1086,8%4,2 phút378378
th1187,3%3,3 phút204206
th12Chưa đủ 200 chuyến đo được181185

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có quan sát, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 79,4% 3.075
  • Trễ trên 15 phút 18,5% 718
  • Bị huỷ 2,0% 79
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ dự kiến tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.