UA1205
UA1205 của United Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 18 đường bay, nhiều nhất là Chicago – Newark. Trong 909 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 75,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ75,0%trên 909 chuyến
- Chậm trung bình24,0 phút
- Tháng 7/202665▲ 4,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này18
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 36 | ▲ 16,1% |
| Tháng 2 | 28 | 28 | 0,0% |
| Tháng 3 | 31 | 31 | 0,0% |
| Tháng 4 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 5 | 31 | 49 | ▲ 58,1% |
| Tháng 6 | 35 | 90 | ▲ 157,1% |
| Tháng 7 | 62 | 65 | ▲ 4,8% |
| Tháng 8 | 49 | – | – |
| Tháng 9 | 53 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 59 | – | – |
| Tháng 12 | 62 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 248 | 325 | ▲ 31,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 80,7% | 82,9% | ▲ 2,7% |
| Tháng 2 | 78,6% | 92,9% | ▲ 18,2% |
| Tháng 3 | 54,8% | 70,0% | ▲ 27,6% |
| Tháng 4 | 63,3% | 76,9% | ▲ 21,5% |
| Tháng 5 | 64,5% | 98,0% | ▲ 51,8% |
| Tháng 6 | 80,0% | 84,3% | ▲ 5,3% |
| Tháng 7 | 60,7% | 74,6% | ▲ 23,0% |
| Tháng 8 | 69,4% | – | – |
| Tháng 9 | 83,0% | – | – |
| Tháng 10 | 59,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 70,9% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 68,9% | 82,8% | ▲ 20,1% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 2 | ▲ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 5 | ▲ 400,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 897
- Bị huỷ 1,3% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
10| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| ORD EWR Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 1.154 | 25,5 phút | 67,3% | 210 |
| CID ORD Sân bay The Eastern Iowa – Sân bay quốc tế O'Hare | 315 | 17,7 phút | 87,8% | 93 |
| SFO RDU Sân bay quốc tế San Francisco – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 3.853 | 0,2 phút | 95,5% | 90 |
| RDU EWR Sân bay quốc tế Raleigh-Durham – Sân bay quốc tế Newark Liberty | 670 | 69,3 phút | 66,7% | 70 |
| EWR TPA Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Tampa | 1.607 | 38,1 phút | 58,9% | 56 |
| EWR RDU Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Raleigh-Durham | 670 | 19,8 phút | 68,5% | 54 |
| EWR MCO Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Orlando | 1.511 | 42,0 phút | 61,1% | 54 |
| SBP SFO Sân bay vùng San Luis County – Sân bay quốc tế San Francisco | 307 | 3,9 phút | 90,9% | 45 |
| IAD SMF Sân bay quốc tế Washington Dulles – Sân bay quốc tế Sacramento | 3.785 | 7,5 phút | 83,8% | 37 |
| EWR CLE Sân bay quốc tế Newark Liberty – Sân bay quốc tế Cleveland Hopkins | 649 | 10,6 phút | 78,8% | 36 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 82,4% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 65,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 31 | 80,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 78,6% | 0 |
| tháng 3/2025 | 31 | 31 | 54,8% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 31 | 64,5% | 0 |
| tháng 6/2025 | 35 | 35 | 80,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 62 | 61 | 60,7% | 1 |
| tháng 8/2025 | 49 | 49 | 69,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 53 | 53 | 83,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 37 | 37 | 59,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 59 | 55 | 70,9% | 4 |
| tháng 12/2025 | 62 | 60 | 80,0% | 2 |
| tháng 1/2026 | 36 | 35 | 82,9% | 1 |
| tháng 2/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 70,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 49 | 49 | 98,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 90 | 89 | 84,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 65 | 63 | 74,6% | 2 |