OO5293
OO5293 của SkyWest Airlines là số hiệu nối nhiều chặng, bay 21 đường bay, nhiều nhất là Denver – Williston. Trong 553 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 81,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Khởi hành đúng giờ81,5%trên 553 chuyến
- Chậm trung bình10,5 phút
- Tháng 7/202631▲ 3,3%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,3%
- Các chặng mang số hiệu này21
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | 13 | ▼ 40,9% |
| Tháng 2 | 24 | 20 | ▼ 16,7% |
| Tháng 3 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 4 | 30 | 30 | 0,0% |
| Tháng 5 | 31 | 28 | ▼ 9,7% |
| Tháng 6 | 30 | 27 | ▼ 10,0% |
| Tháng 7 | 30 | 31 | ▲ 3,3% |
| Tháng 8 | 30 | – | – |
| Tháng 9 | 24 | – | – |
| Tháng 10 | 7 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 197 | 180 | ▼ 8,6% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 72,7% | 84,6% | ▲ 16,3% |
| Tháng 2 | 56,5% | 55,0% | ▼ 2,7% |
| Tháng 3 | 83,3% | 80,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 4 | 80,0% | 57,7% | ▼ 27,9% |
| Tháng 5 | 90,0% | 75,0% | ▼ 16,7% |
| Tháng 6 | 90,0% | 100,0% | ▲ 11,1% |
| Tháng 7 | 93,3% | 83,9% | ▼ 10,1% |
| Tháng 8 | 90,0% | – | – |
| Tháng 9 | 95,8% | – | – |
| Tháng 10 | 71,4% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 72,4% | – | – |
| Tháng 12 | 66,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 80,8% | 76,6% | ▼ 5,3% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 0 | 1 | – |
| Tháng 4 | 0 | 4 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 5 | ▲ 150,0% |
theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,7% 546
- Bị huỷ 1,3% 7
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| DEN XWA Sân bay quốc tế Denver – Sân bay quốc tế Williston Basin | 937 | 4,1 phút | 86,9% | 352 |
| ORD MCI Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay quốc tế Kansas City | 647 | 15,9 phút | 69,4% | 36 |
| ORD CID Sân bay quốc tế O'Hare – Sân bay The Eastern Iowa | 315 | 35,5 phút | 59,3% | 32 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 90,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 72,7% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 23 | 56,5% | 1 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 83,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 30 | 30 | 80,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 31 | 30 | 90,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 30 | 30 | 90,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 24 | 24 | 95,8% | 0 |
| tháng 10/2025 | 7 | 7 | 71,4% | 0 |
| tháng 11/2025 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 12/2025 | 12 | 12 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 13 | 13 | 84,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 31 | 30 | 80,0% | 1 |
| tháng 4/2026 | 30 | 26 | 57,7% | 4 |
| tháng 5/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 83,9% | 0 |